neuromatous
Định nghĩa
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến u thần kinh (neuroma), hoặc do u thần kinh gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng liên quan đến u thần kinh ảnh hưởng đến các dây thần kinh ngoại biên.)
- (Những thay đổi do u thần kinh trong mô đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Neuromatous hypertrophy: sự phì đại do u thần kinh, thường gặp trong các bệnh lý như bệnh Charcot-Marie-Tooth.
- The biopsy revealed neuromatous hypertrophy of the nerve bundle. (Sinh thiết cho thấy sự phì đại do u thần kinh của bó dây thần kinh.)
Neuromatous pain: đau do u thần kinh, một loại đau thần kinh đặc trưng.
- Patients with neuromatous pain often require specialized pain management. (Bệnh nhân bị đau do u thần kinh thường cần quản lý đau chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuroma (danh từ): u thần kinh, một khối u lành tính phát triển từ mô thần kinh.
- A neuroma can form after nerve injury. (U thần kinh có thể hình thành sau chấn thương dây thần kinh.)
- Neuromatosis (danh từ): tình trạng có nhiều u thần kinh.
- Neuromatosis is a rare condition characterized by multiple neuromas. (Bệnh u thần kinh nhiều nơi là một tình trạng hiếm gặp, đặc trưng bởi nhiều u thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Neural tumor-related: liên quan đến khối u thần kinh.
- Neurinomatous: thuộc về u bao dây thần kinh (một loại u thần kinh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Neuromatous lesion: tổn thương dạng u thần kinh.
- The surgeon removed a neuromatous lesion from the patient's foot. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một tổn thương dạng u thần kinh khỏi bàn chân của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "neuromatous" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.