neuromuscular blocking agent
Danh từ: Chất phong bế thần kinh cơ là một chất can thiệp vào sự dẫn truyền thần kinh giữa các nơron vận động và cơ xương.
- (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một chất phong bế thần kinh cơ để làm giãn cơ của bệnh nhân trong ca mổ.)
- (Các chất phong bế thần kinh cơ thường được sử dụng trong gây mê để hỗ trợ đặt nội khí quản.)
"Depolarizing neuromuscular blocking agent": chất phong bế thần kinh cơ khử cực, gây giãn cơ bằng cách kích thích ban đầu rồi sau đó làm tê liệt thụ thể.
- Succinylcholine is a classic example of a depolarizing neuromuscular blocking agent. (Succinylcholine là một ví dụ điển hình của chất phong bế thần kinh cơ khử cực.)
"Non-depolarizing neuromuscular blocking agent": chất phong bế thần kinh cơ không khử cực, hoạt động bằng cách cạnh tranh ức chế thụ thể acetylcholine.
- Rocuronium is a non-depolarizing neuromuscular blocking agent used in anesthesia. (Rocuronium là một chất phong bế thần kinh cơ không khử cực được sử dụng trong gây mê.)
- Neuromuscular block (n): sự phong bế thần kinh cơ (hiện tượng hoặc quá trình).
- Neuromuscular block must be monitored during surgery. (Sự phong bế thần kinh cơ phải được theo dõi trong quá trình phẫu thuật.)
- Neuromuscular (adj): liên quan đến thần kinh và cơ.
- Neuromuscular diseases affect the nerves controlling muscles. (Các bệnh thần kinh cơ ảnh hưởng đến các dây thần kinh kiểm soát cơ.)
- Muscle relaxant (anesthetic): thuốc giãn cơ (trong gây mê).
- Paralytic agent: chất gây liệt (trong bối cảnh y khoa).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neuromuscular blocking agent" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, các động từ như "administer" (sử dụng), "reverse" (đảo ngược tác dụng) thường được dùng: - Administer a neuromuscular blocking agent: sử dụng chất phong bế thần kinh cơ. - The anesthesiologist administered a neuromuscular blocking agent before intubation. (Bác sĩ gây mê đã sử dụng chất phong bế thần kinh cơ trước khi đặt nội khí quản.) - Reverse a neuromuscular blocking agent: đảo ngược tác dụng của chất phong bế thần kinh cơ. - Sugammadex is used to reverse neuromuscular blocking agents. (Sugammadex được dùng để đảo ngược tác dụng của các chất phong bế thần kinh cơ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neuromuscular blocking agent".