neuromuscular junction
A motor neuron releases neurotransmitters at the neuromuscular junction to trigger muscle contraction.
Định nghĩa
Danh từ:
- Khớp thần kinh-cơ: "neuromuscular junction" là điểm nối (khớp) giữa một sợi thần kinh và sợi cơ mà nó chi phối. Tại đây, tín hiệu thần kinh được truyền từ dây thần kinh đến cơ, kích thích cơ co lại để thực hiện chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- (Khớp thần kinh-cơ rất cần thiết cho sự co cơ.)
- (Tổn thương khớp thần kinh-cơ có thể gây yếu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the neuromuscular junction": tại vị trí khớp thần kinh-cơ.
- Acetylcholine is released at the neuromuscular junction to transmit signals.(Acetylcholine được giải phóng tại khớp thần kinh-cơ để truyền tín hiệu.)
"disorders of the neuromuscular junction": các rối loạn liên quan đến khớp thần kinh-cơ.
- Myasthenia gravis is a common disorder of the neuromuscular junction.(Nhược cơ là một rối loạn phổ biến của khớp thần kinh-cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Neuromuscular (tính từ): liên quan đến thần kinh và cơ.
- Neuromuscular diseases affect both nerves and muscles.(Các bệnh thần kinh-cơ ảnh hưởng đến cả dây thần kinh và cơ.)
Synapse (danh từ): khớp thần kinh (điểm nối giữa hai tế bào thần kinh), khác với khớp thần kinh-cơ là nối giữa thần kinh và cơ.
Từ đồng nghĩa
- Motor end plate: mảng tận cùng vận động (một thuật ngữ chuyên ngành khác chỉ khớp thần kinh-cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
- Transmit across the neuromuscular junction: truyền tín hiệu qua khớp thần kinh-cơ.
- Nerve impulses transmit across the neuromuscular junction to trigger muscle contraction.
(Các xung thần kinh truyền qua khớp thần kinh-cơ để kích hoạt sự co cơ.)
- Nerve impulses transmit across the neuromuscular junction to trigger muscle contraction.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neuromuscular junction", nhưng trong sinh học, cụm từ "the junction where nerve meets muscle" thường được dùng để mô tả khái niệm này.