neuromuscular
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc ảnh hưởng đến cả mô thần kinh và mô cơ: "neuromuscular" mô tả bất kỳ quá trình, cấu trúc, hoặc tình trạng nào liên quan đồng thời đến hệ thần kinh và hệ cơ.
- Liên quan đến sự tương tác giữa thần kinh và cơ: Từ này thường dùng trong y học, sinh lý học để chỉ các cơ chế điều khiển hoạt động cơ bắp bởi các tín hiệu thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Khe nối thần kinh-cơ là điểm mà một tế bào thần kinh kết nối với một cơ.)
- (Bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh-cơ thường bị yếu cơ.)
- (Huấn luyện thần kinh-cơ giúp cải thiện sự phối hợp giữa não và cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"neuromuscular disease": bệnh lý thần kinh-cơ (một nhóm bệnh ảnh hưởng đến cả thần kinh và cơ).
- Amyotrophic lateral sclerosis (ALS) is a severe neuromuscular disease. (Xơ cứng teo cơ một bên là một bệnh thần kinh-cơ nghiêm trọng.)
"neuromuscular blockade": phong bế thần kinh-cơ (kỹ thuật y tế tạm thời ngăn chặn tín hiệu thần kinh đến cơ, thường dùng trong phẫu thuật).
- Anesthesia often involves the use of neuromuscular blocking agents. (Gây mê thường sử dụng các tác nhân phong bế thần kinh-cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuromuscularly (trạng từ): theo cách liên quan đến thần kinh-cơ.
- The drug acts neuromuscularly to relax muscles. (Thuốc tác động theo cách thần kinh-cơ để làm giãn cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Myoneural: liên quan đến cả cơ và thần kinh (thường dùng thay thế cho "neuromuscular").
- The myoneural junction is another term for the neuromuscular junction. (Khe nối cơ-thần kinh là một thuật ngữ khác cho khe nối thần kinh-cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "neuromuscular". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "neuromuscular". Đây là thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.