neuroplasty

neuroplasty

A surgeon performs neuroplasty to repair a damaged nerve.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật tạo hình thần kinh: "Neuroplasty" một thuật ngữ y khoa chỉ các thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa, tái tạo hoặc phục hồi các dây thần kinh bị tổn thương, đặc biệt trong lĩnh vực phẫu thuật thần kinh phẫu thuật thẩm mỹ tái tạo.
- Nguồn gốc: Từ này được ghép từ "neuro-" (liên quan đến thần kinh) "-plasty" (tạo hình, phẫu thuật tái tạo), mang nghĩa chính xác "phẫu thuật tạo hình dây thần kinh".

dụ sử dụng
  • The surgeon performed a neuroplasty to repair the damaged nerve in the patient's arm.
    (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật tạo hình thần kinh để sửa chữa dây thần kinh bị tổn thươngcánh tay của bệnh nhân.)

  • Neuroplasty is often used in cases of nerve compression or injury.
    (Phẫu thuật tạo hình thần kinh thường được sử dụng trong các trường hợp dây thần kinh bị chèn ép hoặc chấn thương.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microsurgical neuroplasty": phẫu thuật tạo hình thần kinh bằng kỹ thuật vi phẫu, đòi hỏi độ chính xác cao.
    Microsurgical neuroplasty has improved recovery outcomes for patients with severe nerve damage.
    (Phẫu thuật tạo hình thần kinh bằng vi phẫu đã cải thiện kết quả phục hồi cho bệnh nhân bị tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)

  • "Neuroplasty of the facial nerve": phẫu thuật tạo hình dây thần kinh mặt, thường dùng để điều trị liệt mặt.
    The patient underwent neuroplasty of the facial nerve to restore muscle function.
    (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tạo hình dây thần kinh mặt để phục hồi chức năng .)

Biến thể từ gần giống
  • Neuroplasty (n) → neuroplastic (adj): thuộc về phẫu thuật tạo hình thần kinh.
    The neuroplastic procedure was successful. (Quy trình phẫu thuật tạo hình thần kinh đã thành công.)

  • Neuroplasty (n) → neuroplast (n): một loại vật liệu hoặc thiết bị dùng trong phẫu thuật tạo hình thần kinh (hiếm gặp).

Từ đồng nghĩa
  • Nerve repair: sửa chữa dây thần kinh (thuật ngữ chung hơn).
    Nerve repair techniques include neuroplasty and nerve grafting. (Kỹ thuật sửa chữa dây thần kinh bao gồm phẫu thuật tạo hình thần kinh ghép thần kinh.)

  • Neurorrhaphy: khâu nối dây thần kinh (một thủ thuật cụ thể, khác với tạo hình).
    Neurorrhaphy is often combined with neuroplasty for best results. (Khâu nối dây thần kinh thường được kết hợp với phẫu thuật tạo hình thần kinh để đạt kết quả tốt nhất.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undergo neuroplasty: trải qua phẫu thuật tạo hình thần kinh.
    The patient will undergo neuroplasty next week. (Bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật tạo hình thần kinh vào tuần tới.)

  • Perform neuroplasty: thực hiện phẫu thuật tạo hình thần kinh.
    The surgeon performed neuroplasty with precision. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật tạo hình thần kinh với độ chính xác cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "neuroplasty" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "nerve of steel" (thần kinh thép) có thể được dùng một cách ẩn dụ để nói về sự bình tĩnh khi đối mặt với phẫu thuật thần kinh.