neuropsychiatric

neuropsychiatric

A doctor examines a neuropsychiatric patient's brain scan.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến ngành tâm thần kinh (neuropsychiatry), một lĩnh vực y học kết hợp giữa thần kinh học (neurology) tâm thần học (psychiatry) để nghiên cứu điều trị các rối loạn ảnh hưởng đến cả hệ thần kinh tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được giới thiệu đến một phòng khám tâm thần kinh để đánh giá tình trạng mất trí nhớ thay đổi tâm trạng của anh ấy.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các triệu chứng tâm thần kinh của bệnh Parkinson, như trầm cảm lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neuropsychiatric disorder": rối loạn tâm thần kinh, chỉ các bệnh cả biểu hiện thần kinh tâm thần, dụ như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, hoặc sa sút trí tuệ.
    • Schizophrenia is a complex neuropsychiatric disorder that affects thinking, emotions, and behavior. (Tâm thần phân liệt một rối loạn tâm thần kinh phức tạp ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hành vi.)
  • "neuropsychiatric assessment": đánh giá tâm thần kinh, một quy trình toàn diện bao gồm kiểm tra thần kinh phỏng vấn tâm thần để chẩn đoán.
    • A thorough neuropsychiatric assessment is essential before starting treatment. (Một cuộc đánh giá tâm thần kinh kỹ lưỡng cần thiết trước khi bắt đầu điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuropsychiatry (danh từ): ngành tâm thần kinh.
    • Neuropsychiatry bridges the gap between neurology and psychiatry. (Ngành tâm thần kinh kết nối khoảng cách giữa thần kinh học tâm thần học.)
  • Neuropsychiatrist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa tâm thần kinh.
    • A neuropsychiatrist often treats patients with brain injuries. (Một bác sĩ tâm thần kinh thường điều trị cho bệnh nhân bị chấn thương não.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychoneurological: liên quan đến tâm lý thần kinh (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Behavioral neurology: thần kinh học hành vi (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ, tập trung vào các rối loạn hành vi do tổn thương não).
Các cụm từ liên quan
  • Neuropsychiatric symptoms (NPS): các triệu chứng tâm thần kinh, thường gặp trong bệnh Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ.
    • Agitation and hallucinations are common neuropsychiatric symptoms in dementia. (Kích động ảo giác các triệu chứng tâm thần kinh phổ biến trong chứng sa sút trí tuệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "neuropsychiatric", đây thuật ngữ chuyên ngành y học.