neurosyphilis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh giang mai thần kinh: "Neurosyphilis" là một dạng nhiễm trùng giang mai ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, bao gồm não và tủy sống. Đây là giai đoạn muộn của bệnh giang mai, xảy ra khi vi khuẩn Treponema pallidum xâm nhập vào hệ thần kinh và gây tổn thương lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh giang mai không được điều trị có thể tiến triển thành giang mai thần kinh, gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)
- (Các triệu chứng của bệnh giang mai thần kinh bao gồm đau đầu, khó khăn trong phối hợp cử động và sa sút trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neurosyphilis" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một biến chứng của bệnh giang mai.
- The patient was diagnosed with neurosyphilis after a lumbar puncture. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh giang mai thần kinh sau khi chọc dò tủy sống.)
- Neurosyphilis có thể được phân loại thành các dạng như: meningovascular neurosyphilis (giang mai thần kinh màng-mạch máu) và parenchymatous neurosyphilis (giang mai thần kinh nhu mô).
Biến thể và từ gần giống
- Syphilis (n): bệnh giang mai (nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục).
- Syphilis is treatable with antibiotics if caught early. (Bệnh giang mai có thể chữa được bằng kháng sinh nếu phát hiện sớm.)
- Neurosyphilitic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh giang mai thần kinh.
- Neurosyphilitic symptoms can mimic other neurological disorders. (Các triệu chứng của bệnh giang mai thần kinh có thể giống với các rối loạn thần kinh khác.)
Từ đồng nghĩa
- Giang mai thần kinh (cụm từ tiếng Việt tương đương, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh khác ngoài "neurosyphilis").
- Syphilis of the central nervous system (cụm từ mô tả y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "neurosyphilis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neurosyphilis".