neurotic depression

neurotic depression

A person experiencing neurotic depression sits quietly in a comfortable chair.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái trầm cảm không loạn thần. - Giải thích: "Neurotic depression" (trầm cảm loạn thần kinh) một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ trạng thái trầm cảm nào không phải loạn thần (psychotic). thường liên quan đến các triệu chứng như buồn bã kéo dài, mất hứng thú, lo âu, khó khăn trong chức năng hàng ngày, nhưng không dấu hiệu của ảo giác hay hoang tưởng. Trong tâm thần học hiện đại, thuật ngữ này ít được dùng thường được thay thế bằng "rối loạn trầm cảm nặng" hoặc "rối loạn trầm cảm dai dẳng".

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc trầm cảm loạn thần kinh, tình trạng này đáp ứng tốt với liệu pháp tâm lý.)
  • (Trầm cảm loạn thần kinh thường được đặc trưng bởi cảm giác buồn bã mãn tính lòng tự trọng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neurotic depression" trong lịch sử tâm thần học: Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 để phân biệt trầm cảm "loạn thần kinh" (do các yếu tố tâm lý như xung đột nội tâm) với trầm cảm "nội sinh" (do yếu tố sinh học). Ngày nay, không còn chẩn đoán chính thức trong DSM-5 (Sổ tay chẩn đoán thống các rối loạn tâm thần).
  • Sự khác biệt với trầm cảm loạn thần: Trong khi "neurotic depression" không triệu chứng loạn thần (như ảo giác), "psychotic depression" (trầm cảm loạn thần) bao gồm các triệu chứng này, thường cần điều trị bằng thuốc chống loạn thần.
Biến thể từ gần giống
  • Depression (trầm cảm): Danh từ chỉ trạng thái buồn bã kéo dài, mất hứng thú.
  • Neurotic (loạn thần kinh): Tính từ chỉ các rối loạn tâm lý không loạn thần, thường liên quan đến lo âu xung đột nội tâm.
  • Reactive depression (trầm cảm phản ứng): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ trầm cảm do các yếu tố bên ngoài gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Depressive neurosis: Loạn thần kinh trầm cảm (thuật ngữ tương tự, ít dùng hiện nay).
  • Dysthymia: Rối loạn trầm cảm dai dẳng (một dạng trầm cảm nhẹ hơn nhưng kéo dài, thường được xem tương đương với một số trường hợp neurotic depression).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal with neurotic depression: Đối phó với trầm cảm loạn thần kinh.
    • She learned to deal with her neurotic depression through cognitive behavioral therapy. ( ấy học cách đối phó với trầm cảm loạn thần kinh của mình thông qua liệu pháp hành vi nhận thức.)
Thành ngữ liên quan
  • A case of neurotic depression: Một trường hợp trầm cảm loạn thần kinh (thường dùng trong bối cảnh lâm sàng).
    • The psychiatrist described it as a classic case of neurotic depression. (Bác sĩ tâm thần mô tả đó một trường hợp điển hình của trầm cảm loạn thần kinh.)