neurotically

neurotically

She neurotically checks the lock on the front door three times before leaving.

Định nghĩa

Trạng từ: "neurotically" (một cách loạn thần kinh, một cách thần kinh) chỉ hành động hoặc trạng thái được thực hiện với đặc điểm của chứng loạn thần kinh (neurosis), thường lo lắng quá mức, căng thẳng, hoặc những hành vi ám ảnh, không hợp .

dụ sử dụng
  • (Họ được điều chỉnh một cách tinh tế, có thể nói là một cách loạn thần kinh.)
  • ( ấy kiểm tra điện thoại một cách loạn thần kinh mỗi vài giây.)
  • (Anh ấy sắp xếp bàn làm việc một cách loạn thần kinh, đảm bảo mọi cây bút chì đều thẳng hàng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act neurotically": hành động một cách loạn thần kinh, thường dùng để mô tả hành vi bất thường do lo lắng.

    • The manager acted neurotically when the project faced a small delay. (Người quản lý đã hành động một cách loạn thần kinh khi dự án gặp một sự chậm trễ nhỏ.)
  • "to worry neurotically": lo lắng một cách thái quá.

    • She worried neurotically about her health, despite no signs of illness. ( ấy lo lắng một cách loạn thần kinh về sức khỏe của mình, mặc dù không dấu hiệu bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurotic (tính từ): thuộc về chứng loạn thần kinh, đặc điểm loạn thần kinh.
    • He has a neurotic personality. (Anh ấy tính cách loạn thần kinh.)
  • Neurosis (danh từ): chứng loạn thần kinh, một rối loạn tâm lý gây lo lắng hành vi ám ảnh.
    • Her neurosis made it hard for her to relax. (Chứng loạn thần kinh của ấy khiến khó thư giãn.)
  • Neuroticism (danh từ): tính cách loạn thần kinh (một trong những đặc điểm trong mô hình tính cách Big Five).
    • High neuroticism is linked to anxiety disorders. (Mức độ loạn thần kinh cao liên quan đến các rối loạn lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiously (một cách lo lắng): nhấn mạnh sự lo âu, nhưng không nhất thiết mang tính bệnh .
    • He waited anxiously for the results. (Anh ấy chờ đợi kết quả một cách lo lắng.)
  • Obsessively (một cách ám ảnh): chỉ hành vi lặp đi lặp lại do suy nghĩ ám ảnh.
    • She checked her email obsessively. ( ấy kiểm tra email một cách ám ảnh.)
  • Compulsively (một cách cưỡng chế): hành động không thể kiểm soát, thường do rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
    • He washed his hands compulsively. (Anh ấy rửa tay một cách cưỡng chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "neurotically", nhưng có thể kết hợp với: - "to freak out neurotically": hoảng loạn một cách loạn thần kinh. - She freaked out neurotically when she couldn't find her keys. ( ấy hoảng loạn một cách loạn thần kinh khi không tìm thấy chìa khóa.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a nervous wreck": một người lo lắng đến mức suy sụp.
    • After the exam, he was a nervous wreck, pacing neurotically. (Sau kỳ thi, anh ấy một người suy sụp lo lắng, đi đi lại lại một cách loạn thần kinh.)
  • "To have ants in one's pants": bồn chồn, không thể ngồi yên.
    • She had ants in her pants, checking her phone neurotically. ( ấy bồn chồn, kiểm tra điện thoại một cách loạn thần kinh.)