neuroticism
Định nghĩa
Neuroticism (danh từ) là chứng loạn thần kinh chức năng hoặc tính cách loạn thần kinh, chỉ một dạng rối loạn tâm thần hoặc nhân cách không do bất kỳ rối loạn chức năng thần kinh hoặc tổn thương hữu cơ nào đã biết gây ra. Trong tâm lý học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách nổi bật với xu hướng trải nghiệm cảm xúc tiêu cực, như lo lắng, sợ hãi, tức giận, hoặc buồn bã một cách thường xuyên và mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Mức độ loạn thần kinh chức năng cao thường liên quan đến các rối loạn lo âu.)
- (Những người có tính cách loạn thần kinh có xu hướng phản ứng thái quá với các tác nhân gây căng thẳng nhỏ.)
- (Nghiên cứu đã đo lường chứng loạn thần kinh chức năng như một đặc điểm tính cách chính ở những người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neuroticism as a personality dimension": sử dụng trong mô hình Big Five (Năm yếu tố lớn) để chỉ một trong năm khía cạnh chính của tính cách.
- In the Big Five model, neuroticism is the opposite of emotional stability. (Trong mô hình Năm yếu tố lớn, chứng loạn thần kinh chức năng là đối lập với sự ổn định cảm xúc.)
- "High neuroticism": mức độ cao của đặc điểm này, thường dẫn đến dễ bị tổn thương về tâm lý.
- Individuals with high neuroticism may benefit from cognitive-behavioral therapy. (Những cá nhân có mức độ loạn thần kinh chức năng cao có thể được hưởng lợi từ liệu pháp nhận thức-hành vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Neurotic (tính từ): thuộc về hoặc mắc chứng loạn thần kinh chức năng.
- Her neurotic behavior often worries her family. (Hành vi loạn thần kinh chức năng của cô ấy thường khiến gia đình lo lắng.)
- Neurotic (danh từ): người mắc chứng loạn thần kinh chức năng.
- He was diagnosed as a neurotic after several sessions. (Anh ấy được chẩn đoán là người mắc chứng loạn thần kinh chức năng sau vài buổi trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional instability: sự bất ổn về cảm xúc.
- Anxiety proneness: xu hướng lo âu.
- Negative affectivity: tính nhạy cảm với cảm xúc tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "neuroticism", nhưng có thể tham khảo: - "A bundle of nerves": người rất lo lắng, căng thẳng (gần nghĩa với mức độ cao của neuroticism). - Before the exam, she was a bundle of nerves. (Trước kỳ thi, cô ấy là một đống lo lắng.)