neurotoxic

neurotoxic

Exposure to neurotoxic chemicals can damage the nervous system.

Định nghĩa

Tính từ: "neurotoxic" có nghĩa độc đối với thần kinh hoặc tế bào thần kinh. Từ này dùng để mô tả các chất, hóa chất, hoặc tác nhân khả năng gây tổn thương, rối loạn chức năng, hoặc phá hủy các tế bào thần kinh (neuron) trong hệ thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Một số loại thuốc trừ sâu được biết tác dụng gây độc thần kinh đối với con người.)
  • (Nọc độc gây độc thần kinh của nhện góa phụ đen có thể gây đau dữ dội co thắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neurotoxic agent": tác nhân gây độc thần kinh, thường dùng trong y học hoặc môi trường để chỉ các chất như thủy ngân, chì, hoặc một số hóa chất công nghiệp.
    • Exposure to lead is a common neurotoxic agent that can impair cognitive development in children. (Tiếp xúc với chì một tác nhân gây độc thần kinh phổ biến có thể làm suy giảm sự phát triển nhận thứctrẻ em.)
  • "neurotoxic effects": tác động gây độc thần kinh, thường được nghiên cứu trong độc chất học.
    • The neurotoxic effects of alcohol abuse are well-documented, including memory loss and nerve damage. (Tác động gây độc thần kinh của việc lạm dụng rượu đã được ghi nhận rõ ràng, bao gồm mất trí nhớ tổn thương dây thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurotoxin (danh từ): chất độc thần kinh, một chất cụ thể tính độc đối với thần kinh.
    • Botulinum toxin is a powerful neurotoxin used in small doses for medical treatments. (Độc tố botulinum một chất độc thần kinh mạnh được sử dụng với liều lượng nhỏ trong điều trị y tế.)
  • Neurotoxicity (danh từ): tính độc thần kinh, khả năng hoặc mức độ gây độc cho thần kinh.
    • The neurotoxicity of mercury is a major concern in environmental health. (Tính độc thần kinh của thủy ngân một mối quan tâm lớn trong sức khỏe môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Độc thần kinh: cụm từ tiếng Việt tương đương, thường dùng trong văn bản y học hoặc khoa học.
  • Gây hại cho thần kinh: diễn đạt mô tả, ít chính xác hơn nhưng dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neurotoxic", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "a neurotoxic environment": một môi trường gây độc thần kinh, ám chỉ nơi nhiều chất độc hại ảnh hưởng đến hệ thần kinh. - Living near industrial waste sites can create a neurotoxic environment for residents. (Sống gần các bãi thải công nghiệp có thể tạo ra một môi trường gây độc thần kinh cho cư dân.)