neurotropic
Định nghĩa
Tính từ: (thuộc về virus, độc tố, hoặc hóa chất) có xu hướng tấn công hoặc ảnh hưởng ưu tiên đến hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh dại do một loại virus hướng thần gây ra, tấn công não và tủy sống.)
- (Một số độc tố hướng thần có thể dẫn đến liệt hoặc rối loạn thần kinh.)
- (Nhà khoa học đã nghiên cứu các hóa chất hướng thần có thể vượt qua hàng rào máu não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neurotropic virus": virus hướng thần – một loại virus có ái lực đặc biệt với mô thần kinh.
- Herpes simplex is a neurotropic virus that can cause encephalitis. (Virus herpes simplex là một loại virus hướng thần có thể gây viêm não.)
- "neurotropic effect": tác dụng hướng thần – ảnh hưởng chọn lọc lên hệ thần kinh.
- The neurotropic effect of the drug was observed in patients with nerve damage. (Tác dụng hướng thần của thuốc đã được quan sát thấy ở bệnh nhân bị tổn thương dây thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Neurotropism (danh từ): tính hướng thần – xu hướng ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
- The neurotropism of the virus makes it particularly dangerous. (Tính hướng thần của virus khiến nó đặc biệt nguy hiểm.)
- Neurotrophic (tính từ): liên quan đến dinh dưỡng thần kinh (khác với neurotropic, tập trung vào sự phát triển và nuôi dưỡng tế bào thần kinh).
- Neurotrophic factors promote neuron survival. (Các yếu tố dinh dưỡng thần kinh thúc đẩy sự sống của tế bào thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Hướng thần kinh: (mô tả chung) có ái lực với hệ thần kinh.
- Thần kinh hướng: (thuật ngữ y học) ưu tiên tác động lên thần kinh.
Các cụm từ liên quan
- Neurotropic agent: tác nhân hướng thần (virus, độc tố, hoặc hóa chất).
- The neurotropic agent was isolated from the patient's spinal fluid. (Tác nhân hướng thần đã được phân lập từ dịch tủy sống của bệnh nhân.)
- Neurotropic infection: nhiễm trùng hướng thần.
- Neurotropic infections often require specialized antiviral treatments. (Nhiễm trùng hướng thần thường cần các phương pháp điều trị kháng virus chuyên biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Strike at the nervous system": tấn công hệ thần kinh (tương tự ý nghĩa của "neurotropic").
- The toxin strikes at the nervous system, causing rapid paralysis. (Chất độc tấn công hệ thần kinh, gây liệt nhanh chóng.)