neutered
Định nghĩa
Tính từ: - Bị thiến, bị triệt sản: "neutered" mô tả trạng thái của một động vật (thường là thú cưng như chó, mèo) đã bị cắt bỏ tinh hoàn (đối với con đực) hoặc buồng trứng (đối với con cái) nhằm ngăn chặn khả năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo đã bị thiến vào tuần trước để ngăn ngừa việc sinh sản không mong muốn.)
- (Những con chó bị triệt sản thường trở nên điềm tĩnh hơn và ít hung dữ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neutered" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa một thứ gì đó, khiến nó mất đi sức mạnh hoặc tác dụng ban đầu.
- The new regulations effectively neutered the company's ability to compete. (Các quy định mới đã thực sự vô hiệu hóa khả năng cạnh tranh của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuter (động từ): hành động thiến hoặc triệt sản.
- The veterinarian will neuter the rabbit tomorrow. (Bác sĩ thú y sẽ thiến con thỏ vào ngày mai.)
- Neutering (danh động từ): quá trình hoặc hành động thiến triệt sản.
- Neutering is recommended for most pet owners. (Việc triệt sản được khuyến nghị cho hầu hết chủ vật nuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Sterilized: đã được triệt sản (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học).
- Fixed: thuật ngữ thông tục chỉ việc thiến hoặc triệt sản động vật.
- We had our dog fixed at the local clinic. (Chúng tôi đã cho chó của mình triệt sản tại phòng khám địa phương.)
Các cụm từ liên quan
- To get neutered: được đưa đi thiến.
- She decided to get her male kitten neutered. (Cô ấy quyết định đưa mèo đực con của mình đi thiến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neutered", nhưng nghĩa bóng của nó có thể được dùng trong các cụm như (phiên bản bị làm yếu đi).
- The film was a neutered version of the original novel. (Bộ phim là một phiên bản bị làm yếu đi so với cuốn tiểu thuyết gốc.)