neutralisation reaction

neutralisation reaction

A student observes a neutralisation reaction in a beaker during a chemistry experiment.

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng trung hòa (neutralisation reaction) một phản ứng hóa học trong đó một axit một bazơ tương tác với nhau để tạo thành muối. Với axit bazơ mạnh, phản ứng cốt lõi sự kết hợp giữa ion hydro (H⁺) ion hydroxyl (OH⁻) để tạo thành nước (H₂O).

dụ sử dụng
  • (Phản ứng trung hòa giữa axit clohydric natri hydroxit tạo ra muối ăn nước.)
  • (Trong một phản ứng trung hòa, pH của dung dịch trở nên trung tính, khoảng 7.)
  • (Muối nở trung hòa axit dạ dày thông qua một phản ứng trung hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a neutralisation reaction": trải qua một phản ứng trung hòa.
    • The acid and base undergo a neutralisation reaction to form a salt. (Axit bazơ trải qua một phản ứng trung hòa để tạo thành muối.)
  • "complete neutralisation reaction": phản ứng trung hòa hoàn toàn (khi cả axit bazơ đều phản ứng hết).
    • A complete neutralisation reaction occurs when equal moles of acid and base are mixed. (Một phản ứng trung hòa hoàn toàn xảy ra khi trộn số mol bằng nhau của axit bazơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutralisation (danh từ): quá trình trung hòa, hành động làm cho trung tính.
    • Neutralisation of the acidic soil required lime. (Việc trung hòa đất chua cần vôi.)
  • Neutralise (động từ): trung hòa, làm cho trung tính.
    • The base neutralises the acid in the solution. (Bazơ trung hòa axit trong dung dịch.)
  • Neutral (tính từ): trung tính, không tính axit hay bazơ.
    • After the reaction, the solution is neutral. (Sau phản ứng, dung dịch trở nên trung tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid-base reaction: phản ứng axit-bazơ.
  • Salt formation reaction: phản ứng tạo muối (mô tả kết quả của phản ứng trung hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neutralisation reaction", nhưng có thể dùng động từ "neutralise" với giới từ: - Neutralise with: trung hòa bằng. - You can neutralise the acid with a base. (Bạn có thể trung hòa axit bằng một bazơ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neutralisation reaction". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng cụm: - "Strike a balance": đạt được sự cân bằng (ẩn dụ cho quá trình trung hòa). - The neutralisation reaction strikes a balance between acid and base. (Phản ứng trung hòa đạt được sự cân bằng giữa axit bazơ.)

Từ gần giống