neutralised
Định nghĩa
Tính từ: "neutralised" (dạng quá khứ phân từ của động từ "neutralise") mô tả trạng thái đã bị làm cho trung hòa, mất đi tính chất đặc trưng hoặc tác dụng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Axit đã bị trung hòa bằng cách thêm bazơ.)
- (Mối đe dọa đã được vô hiệu hóa trước khi nó có thể gây ra bất kỳ tác hại nào.)
- (Lập luận của anh ấy đã bị làm mất tác dụng bởi bằng chứng đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be neutralised in terms of": bị trung hòa về mặt nào đó.
- The chemical compound was neutralised in terms of its acidity. (Hợp chất hóa học đã bị trung hòa về mặt tính axit.)
- "to have a neutralised effect": có tác dụng đã bị vô hiệu hóa.
- The medication had a neutralised effect due to the patient's resistance. (Thuốc có tác dụng đã bị vô hiệu hóa do sự kháng thuốc của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Neutralise (động từ): trung hòa, vô hiệu hóa.
- The team worked to neutralise the bomb. (Đội đã làm việc để vô hiệu hóa quả bom.)
- Neutralisation (danh từ): sự trung hòa, sự vô hiệu hóa.
- The neutralisation of the acid required careful measurement. (Sự trung hòa axit đòi hỏi phải đo lường cẩn thận.)
- Neutral (tính từ): trung tính, không thiên vị.
- Switzerland remained neutral during the war. (Thụy Sĩ vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Counteracted: bị chống lại, bị làm mất tác dụng.
- The poison was counteracted by the antidote. (Chất độc đã bị kháng lại bởi thuốc giải.)
- Nullified: bị vô hiệu hóa hoàn toàn.
- The contract was nullified due to a breach. (Hợp đồng đã bị vô hiệu hóa do vi phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Neutralise out: trung hòa hoàn toàn, làm mất tác dụng.
- The two forces neutralised out each other in the experiment. (Hai lực đã trung hòa lẫn nhau trong thí nghiệm.)
- Be neutralised by: bị vô hiệu hóa bởi.
- The virus was neutralised by the immune system. (Vi-rút đã bị vô hiệu hóa bởi hệ thống miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
- Neutralise the playing field: làm cho sân chơi trở nên công bằng, không có lợi thế cho bên nào.
- The new rules were designed to neutralise the playing field for all competitors. (Các quy tắc mới được thiết kế để làm cho sân chơi trở nên công bằng cho tất cả các đối thủ.)
- Neutralise a threat: vô hiệu hóa một mối đe dọa.
- The security forces quickly neutralised the threat. (Lực lượng an ninh đã nhanh chóng vô hiệu hóa mối đe dọa.)