neutralized

neutralized

The scientist neutralized the acidic solution in the lab.

Định nghĩa

Tính từ: Được trung hòa, bị vô hiệu hóa; mất đi các đặc tính riêng biệt hoặc tính chất gây ảnh hưởng.

dụ sử dụng
  • (Axit đã được trung hòa bởi bazơ.)
  • (Cơn giận của anh ấy đã bị vô hiệu hóa bởi lời nói bình tĩnh của ấy.)
  • (Mối đe dọa đã bị vô hiệu hóa trước khi có thể gây ra bất kỳ tổn hại nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Neutralized trong hóa học: Chỉ phản ứng giữa axit bazơ tạo ra muối nước.

    • The solution was neutralized to a pH of 7. (Dung dịch đã được trung hòa đến độ pH 7.)
  • Neutralized trong quân sự: Chỉ việc vô hiệu hóa mục tiêu hoặc mối đe dọa.

    • The enemy's radar system was neutralized by the airstrike. (Hệ thống radar của đối phương đã bị vô hiệu hóa bởi cuộc không kích.)
  • Neutralized trong ngữ cảnh xã hội: Chỉ việc làm mất đi tác động hoặc ảnh hưởng của ai đó.

    • Her sarcastic comment neutralized the tension in the room. (Lời nhận xét mỉa mai của ấy đã làm trung hòa sự căng thẳng trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutralize (động từ): Trung hòa, vô hiệu hóa.

    • The government tried to neutralize the opposition. (Chính phủ đã cố gắng vô hiệu hóa phe đối lập.)
  • Neutralization (danh từ): Sự trung hòa, sự vô hiệu hóa.

    • The neutralization of the chemical was successful. (Việc trung hòa hóa chất đã thành công.)
  • Neutral (tính từ): Trung lập, không thiên vị.

    • Switzerland remained neutral during the war. (Thụy vẫn trung lập trong suốt cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô hiệu hóa: làm mất tác dụng.
  • Trung hòa: làm mất tính chất đặc trưng (đặc biệt trong hóa học).
  • Làm yếu đi: giảm bớt sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neutralize out: loại bỏ hoàn toàn.

    • The effect of the noise was neutralized out by the soundproofing. (Tác động của tiếng ồn đã bị loại bỏ hoàn toàn nhờ cách âm.)
  • Neutralize against: trung hòa chống lại.

    • The antidote neutralizes the venom against the snakebite. (Thuốc giải độc trung hòa nọc độc chống lại vết rắn cắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Neutralize the situation: làm dịu tình hình.

    • The mediator's intervention neutralized the situation between the two parties. (Sự can thiệp của người hòa giải đã làm dịu tình hình giữa hai bên.)
  • Neutralize a threat: vô hiệu hóa mối đe dọa.

    • The security team worked quickly to neutralize the threat. (Đội an ninh đã làm việc nhanh chóng để vô hiệu hóa mối đe dọa.)