neutrographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Sự chụp bằng neutron: Phương pháp ghi lại hình ảnh bằng cách sử dụng chùm neutron để chiếu xuyên qua vật thể.
- (Vật lý học) Ảnh chụp bằng neutron: Bản ghi hình ảnh thu được từ kỹ thuật chụp bằng neutron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La neutrographie permet d'inspecter l'intérieur des matériaux opaques aux rayons X. (Kỹ thuật chụp bằng neutron cho phép kiểm tra bên trong các vật liệu mờ đối với tia X.)
- Les chercheurs ont analysé la neutrographie du composant métallique. (Các nhà nghiên cứu đã phân tích bức ảnh chụp bằng neutron của linh kiện kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neutrographie par transmission": Kỹ thuật chụp bằng neutron xuyên qua, nơi chùm neutron đi xuyên qua mẫu vật.
- "Neutrographie à froid": Kỹ thuật chụp bằng neutron lạnh, sử dụng neutron có năng lượng thấp để tăng độ tương phản cho một số vật liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Neutronographique (tính từ): thuộc về kỹ thuật chụp bằng neutron.
- Une analyse neutronographique. (Một phân tích bằng kỹ thuật chụp neutron.)
- Radiographie (danh từ giống cái): kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X, một phương pháp tương tự nhưng sử dụng bức xạ khác.
Từ đồng nghĩa
- Imagerie par neutrons: Chụp ảnh bằng neutron (cụm từ mô tả cùng kỹ thuật).
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự chụp bằng neutron
- (vật lý học) ảnh chụp bằng neutron