neutron bomb
Danh từ: - Bom neutron: Một loại vũ khí hạt nhân được thiết kế để giải phóng một lượng lớn bức xạ neutron chết người, trong khi sức công phá (sóng xung kích và nhiệt) bị giảm thiểu đáng kể so với bom nguyên tử thông thường. Mục đích chính là tiêu diệt sinh vật sống (con người) mà ít gây thiệt hại về cơ sở hạ tầng và tài sản.
- (Việc phát triển bom neutron gây tranh cãi vì khả năng giết người trong khi vẫn giữ nguyên các tòa nhà.)
- (Một quả bom neutron giải phóng các neutron chết người có thể xuyên qua lớp giáp dày, khiến nó hiệu quả chống lại xe tăng.)
"neutron bomb" trong ngữ cảnh quân sự: Thường được nhắc đến như một vũ khí chiến thuật, nhằm vô hiệu hóa lực lượng đối phương mà không phá hủy hoàn toàn khu vực.
- The neutron bomb was designed for use in densely populated areas to minimize collateral damage to infrastructure. (Bom neutron được thiết kế để sử dụng ở các khu vực đông dân cư nhằm giảm thiểu thiệt hại phụ cho cơ sở hạ tầng.)
"neutron bomb" trong ngữ cảnh chính trị: Mang hàm ý chỉ trích về mặt đạo đức, vì nó được coi là vũ khí "nhân đạo" một cách mỉa mai.
- Critics argue that the neutron bomb is a weapon that kills people but preserves property, raising ethical questions. (Các nhà phê bình cho rằng bom neutron là vũ khí giết người nhưng bảo toàn tài sản, đặt ra các câu hỏi về đạo đức.)
- Bom khinh khí (hydrogen bomb): Bom nhiệt hạch có sức công phá lớn hơn nhiều so với bom neutron.
- Bom nguyên tử (atomic bomb): Bom phân hạch có sức công phá và bức xạ mạnh, nhưng không tập trung vào neutron như bom neutron.
- Vũ khí bức xạ tăng cường (enhanced radiation weapon - ERW): Thuật ngữ kỹ thuật chính thức cho bom neutron.
- Bom N (N-bomb): Cách gọi tắt thông thường.
Không có cụm động từ trực tiếp với "neutron bomb", nhưng có thể dùng: - Kích hoạt bom neutron: The military decided to trigger the neutron bomb. (Quân đội quyết định kích hoạt bom neutron.)
- "Neutron bomb" như một phép ẩn dụ: Dùng để chỉ bất kỳ thứ gì tiêu diệt con người nhưng để lại tài sản.
- The new economic policy was called a neutron bomb for the middle class, wiping out their savings while leaving the banks intact. (Chính sách kinh tế mới được gọi là bom neutron cho tầng lớp trung lưu, xóa sạch tiền tiết kiệm của họ trong khi vẫn giữ nguyên các ngân hàng.)