neutron star

neutron star

A neutron star spins rapidly in the depths of space.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sao neutron: Một loại sao đã sụp đổ dưới lực hấp dẫn của chính ; được cấu tạo chủ yếu từ các hạt neutron. Đây tàn dư của một vụ nổ siêu tân tinh, mật độ cực kỳ cao (một thìa cà phê vật chất từ sao neutron có thể nặng hàng tỷ tấn) đường kính chỉ khoảng 10-20 km.

dụ sử dụng
  • (Một sao neutron một trong những vật thể đặc nhất trong vũ trụ.)
  • (Việc phát hiện ra một sao neutron mới đã giúp các nhà khoa học hiểu về sóng hấp dẫn.)
  • (Các sao neutron quay cực kỳ nhanh, đôi khi hàng trăm lần mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulsar": Một loại sao neutron phát ra các xung sóngtuyến đều đặn.
    • Pulsars are rapidly rotating neutron stars that emit beams of radiation. (Pulsar các sao neutron quay nhanh, phát ra các chùm bức xạ.)
  • "Magnetar": Một loại sao neutron từ trường cực mạnh.
    • Magnetars are neutron stars with magnetic fields trillions of times stronger than Earth's. (Magnetar các sao neutron từ trường mạnh gấp nghìn tỷ lần từ trường Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutron (n): hạt neutron (hạt không mang điện trong hạt nhân nguyên tử).
    • A neutron star is made almost entirely of neutrons. (Sao neutron được tạo thành gần như hoàn toàn từ các hạt neutron.)
  • Star (n): ngôi sao.
    • Not all stars end their lives as neutron stars; some become black holes. (Không phải tất cả các ngôi sao đều kết thúc đời mình thành sao neutron; một số trở thành lỗ đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Compact star: sao đặc (thuật ngữ chung cho các tàn dư sao đặc, gồm sao neutron lỗ đen).
  • Degenerate star: sao thoái hóa (một loại sao mật độ cao do áp suất thoái hóa của các hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collapse into: sụp đổ thành.
    • A massive star can collapse into a neutron star after a supernova. (Một ngôi sao lớn có thể sụp đổ thành sao neutron sau một vụ siêu tân tinh.)
  • Spit out: phun ra (liên quan đến năng lượng hoặc bức xạ từ sao neutron).
    • Neutron stars can spit out powerful jets of matter. (Các sao neutron có thể phun ra các tia vật chất mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sao neutron"; thay vào đó, dùng các cụm từ khoa học như trên.)