never-never land
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng đất không tưởng, xứ sở thần tiên: "never-never land" chỉ một nơi chốn lý tưởng, đẹp đẽ, chỉ tồn tại trong giấc mơ hoặc trí tưởng tượng, không có thực trong đời sống.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mơ ước về hưu ở một vùng đất không tưởng, nơi mọi vấn đề của họ biến mất.)
- (Những bức tranh của họa sĩ miêu tả một xứ sở thần tiên với màu sắc rực rỡ và phong cảnh yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live in a never-never land": sống trong thế giới mộng tưởng, không thực tế.
- He refuses to accept reality and seems to live in a never-never land of his own making. (Anh ta từ chối chấp nhận thực tế và dường như sống trong một thế giới mộng tưởng do chính mình tạo ra.)
"a fiscal never-never land": một tình trạng tài chính không thực tế, lý tưởng hóa.
- The government's budget proposal is a fiscal never-never land that ignores the country's debt. (Đề xuất ngân sách của chính phủ là một vùng đất tài chính không tưởng, bỏ qua khoản nợ của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Land of make-believe (cụm danh từ): xứ sở tưởng tượng, thế giới hư cấu.
- Children love to play in a land of make-believe. (Trẻ em thích chơi trong một xứ sở tưởng tượng.)
Fantasy land (cụm danh từ): vùng đất kỳ ảo, thế giới huyền bí.
- Her novel is set in a fantasy land filled with magical creatures. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy lấy bối cảnh ở một vùng đất kỳ ảo đầy sinh vật huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
- Utopia: không tưởng, xã hội lý tưởng.
- Dreamworld: thế giới mơ ước.
- Fairyland: xứ sở thần tiên, vùng đất cổ tích.
Thành ngữ liên quan
Cloud-cuckoo-land: thế giới viển vông, không thực tế (thường dùng để chỉ những ý tưởng phi thực tế).
- His plans for a perfect society are just cloud-cuckoo-land. (Những kế hoạch của anh ta về một xã hội hoàn hảo chỉ là thế giới viển vông.)
La-la land: thế giới mộng tưởng, không thực tế (thường dùng trong văn nói).
- Stop living in la-la land and face the facts. (Đừng sống trong thế giới mộng tưởng nữa, hãy đối mặt với sự thật.)