never-never

never-never

We bought a new sofa on the never-never.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng hẻo lánh xa xôi: "never-never" chỉ vùng hẻo lánh, hoang vắngvùng nội địa nước Úc, thường sa mạc không người ở.
    • Hình thức trả góp: "never-never" còn được dùng để chỉ hình thức mua hàng trả góp (theo nghĩa thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh Anh Úc).
dụ sử dụng
  • Vùng hẻo lánh:

    • They traveled deep into the never-never, where no one had lived for decades. (Họ đã đi sâu vào vùng hẻo lánh xa xôi, nơi không ai sinh sống trong nhiều thập kỷ.)
    • The never-never is a vast and unforgiving landscape. (Vùng hẻo lánh xa xôi một cảnh quan rộng lớn khắc nghiệt.)
  • Hình thức trả góp:

    • We bought a car on the never-never. (Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi theo hình thức trả góp.)
    • She paid for her furniture on the never-never. ( ấy đã trả tiền nội thất của mình theo hình thức trả góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the never-never": Một cụm cố định, thường dùng để chỉ việc mua hàng trả góp, đặc biệt với các khoản thanh toán kéo dài.
    • They bought their house on the never-never, paying monthly installments for years. (Họ đã mua ngôi nhà của mình theo hình thức trả góp, trả các khoản hàng tháng trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Never-never land (danh từ): Vùng đất huyền ảo, không tưởng (thường liên quan đến câu chuyện Peter Pan), nhưng trong ngữ cảnh thực tế, có thể được dùng để chỉ một nơi xa xôi, không thực tế.
    • He seemed to live in a never-never land of dreams. (Anh ấy dường như sống trong một vùng đất huyền ảo của những giấc mơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Outback (danh từ): Vùng nội địa hẻo lánh của Úc (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
    • The outback is famous for its red deserts. (Vùng nội địa hẻo lánh nổi tiếng với những sa mạc đỏ.)
  • Installment plan (danh từ): Hình thức trả góp (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
    • We bought the TV on an installment plan. (Chúng tôi đã mua TV theo hình thức trả góp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "never-never".
Thành ngữ liên quan
  • Never-never land (thành ngữ): Một nơi hoặc trạng thái lý tưởng nhưng không thực tế, thường dùng để chỉ sự mơ mộng hão huyền.
    • He's living in never-never land if he thinks he can get rich without working. (Anh ấy đang sống trong ảo tưởng nếu nghĩ rằng mình có thể giàu có không cần làm việc.)

Từ chứa "never-never"