never-say-die

never-say-die

The team showed a never-say-die attitude until the final whistle.

Định nghĩa

Tính từ: không bao giờ bỏ cuộc, không chịu khuất phục, kiên cường, bất khuất. "Never-say-die" mô tả thái độ hoặc tinh thần luôn lạc quan, quyết tâm, không bao giờ từ bỏ gặp khó khăn hay thất bại.

dụ sử dụng
  • (Thái độ không bao giờ bỏ cuộc của ấy đã giúp đội giành chứcđịch.)
  • (Anh ấy đối mặt với nhiều thất bại, nhưng tinh thần kiên cường của anh ấy đã giúp anh ấy tiếp tục tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a never-say-die approach": cách tiếp cận không bỏ cuộc, thường dùng trong kinh doanh hoặc thể thao.

    • The entrepreneur's never-say-die approach turned a failing business into a success. (Cách tiếp cận không bỏ cuộc của doanh nhân đó đã biến một doanh nghiệp thua lỗ thành thành công.)
  • "never-say-die determination": quyết tâm không lay chuyển.

    • With never-say-die determination, she completed the marathon despite an injury. (Với quyết tâm không lay chuyển, ấy đã hoàn thành cuộc marathon bị chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Indomitable (tính từ): không thể khuất phục, bất khuất.

    • Her indomitable will inspired everyone around her. (Ý chí bất khuất của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
  • Unyielding (tính từ): không nhượng bộ, kiên định.

    • He remained unyielding in his pursuit of justice. (Anh ấy vẫn kiên định trong việc theo đuổi công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Resolute: kiên quyết, cương quyết.
  • Persevering: kiên trì, bền bỉ.
  • Tenacious: bền bỉ, ngoan cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Never say die: thành ngữ gốc, có nghĩa "đừng bao giờ từ bỏ".
    • Even when things get tough, never say die. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, đừng bao giờ từ bỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your chin up: giữ vững tinh thần, đừng nản lòng.

    • Keep your chin up, better days are coming. (Hãy giữ vững tinh thần, những ngày tốt đẹp hơn đang đến.)
  • Fight to the finish: chiến đấu đến cùng.

    • They fought to the finish and finally achieved their goal. (Họ đã chiến đấu đến cùng cuối cùng đạt được mục tiêu.)