nevirapine
Định nghĩa
Danh từ: - Nevirapine là một loại thuốc kháng virus, thuộc nhóm chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTI). Thuốc này được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV/AIDS, giúp ngăn chặn virus nhân lên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn nevirapine như một phần trong liệu pháp kháng virus của bệnh nhân.)
- (Nevirapine thường được dùng kết hợp với các thuốc HIV khác để tăng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nevirapine resistance": tình trạng kháng thuốc nevirapine, xảy ra khi virus HIV đột biến và không còn bị ức chế bởi thuốc.
- Developing nevirapine resistance can limit treatment options for HIV patients. (Phát triển kháng thuốc nevirapine có thể hạn chế các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân HIV.)
"Nevirapine-based regimen": phác đồ điều trị dựa trên nevirapine, thường bao gồm hai loại thuốc khác.
- A nevirapine-based regimen is commonly used in resource-limited settings. (Phác đồ dựa trên nevirapine thường được sử dụng ở những nơi có nguồn lực hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
Viramune (danh từ riêng): tên thương mại của nevirapine.
- Viramune is the brand name for nevirapine. (Viramune là tên thương mại của nevirapine.)
NNRTI (viết tắt): chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside, nhóm thuốc mà nevirapine thuộc về.
- Nevirapine is a type of NNRTI. (Nevirapine là một loại NNRTI.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc ức chế sao chép ngược: mô tả chức năng của nevirapine.
- Thuốc kháng HIV: chỉ chung các loại thuốc điều trị HIV, trong đó có nevirapine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nevirapine" do đây là danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nevirapine".