nevoid elephantiasis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù chân voi dạng nốt ruồi: "nevoid elephantiasis" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da dày lên (thường ở một bên chi) do sự phì đại bẩm sinh của các mạch bạch huyết và tắc nghẽn dòng chảy bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù chân voi dạng nốt ruồi ảnh hưởng đến chân trái của anh ấy.)
- (Phù chân voi dạng nốt ruồi là một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp gây phì đại một bên chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "congenital nevoid elephantiasis": phù chân voi dạng nốt ruồi bẩm sinh, nhấn mạnh nguồn gốc bẩm sinh của bệnh.
- Congenital nevoid elephantiasis often presents at birth or early childhood. (Phù chân voi dạng nốt ruồi bẩm sinh thường xuất hiện khi sinh hoặc thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Elephantiasis (n): phù chân voi (một bệnh lý gây sưng to chi do tắc nghẽn bạch huyết, thường do ký sinh trùng).
- Elephantiasis can be caused by filarial worms, while nevoid elephantiasis is congenital. (Phù chân voi có thể do giun chỉ gây ra, trong khi phù chân voi dạng nốt ruồi là bẩm sinh.)
Nevoid (adj): thuộc về nốt ruồi, dạng nốt ruồi.
- The term 'nevoid' refers to a condition resembling a nevus or birthmark. (Thuật ngữ 'nevoid' chỉ tình trạng giống nốt ruồi hoặc vết bớt.)
Từ đồng nghĩa
- Congenital lymphedema: phù bạch huyết bẩm sinh.
- Milroy's disease: bệnh Milroy (một dạng phù bạch huyết bẩm sinh di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.