nevoid elephantiasis

nevoid elephantiasis

A patient has nevoid elephantiasis affecting their left leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù chân voi dạng nốt ruồi: "nevoid elephantiasis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da dày lên (thườngmột bên chi) do sự phì đại bẩm sinh của các mạch bạch huyết tắc nghẽn dòng chảy bạch huyết.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù chân voi dạng nốt ruồi ảnh hưởng đến chân trái của anh ấy.)
  • (Phù chân voi dạng nốt ruồi một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp gây phì đại một bên chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital nevoid elephantiasis": phù chân voi dạng nốt ruồi bẩm sinh, nhấn mạnh nguồn gốc bẩm sinh của bệnh.
    • Congenital nevoid elephantiasis often presents at birth or early childhood. (Phù chân voi dạng nốt ruồi bẩm sinh thường xuất hiện khi sinh hoặc thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephantiasis (n): phù chân voi (một bệnh gây sưng to chi do tắc nghẽn bạch huyết, thường do ký sinh trùng).

    • Elephantiasis can be caused by filarial worms, while nevoid elephantiasis is congenital. (Phù chân voi có thể do giun chỉ gây ra, trong khi phù chân voi dạng nốt ruồi bẩm sinh.)
  • Nevoid (adj): thuộc về nốt ruồi, dạng nốt ruồi.

    • The term 'nevoid' refers to a condition resembling a nevus or birthmark. (Thuật ngữ 'nevoid' chỉ tình trạng giống nốt ruồi hoặc vết bớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Congenital lymphedema: phù bạch huyết bẩm sinh.
  • Milroy's disease: bệnh Milroy (một dạng phù bạch huyết bẩm sinh di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.