new caledonian yew

new caledonian yew

A tall New Caledonian yew grows in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thủy tùng (yew) lớn, nguồn gốc từ New Caledonia; được trồngmiền đông Úc, New Zealand Hawaii.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng New Caledonia một loài cây kim lớn, có thể cao tới 40 mét.)
  • (Tại Hawaii, cây thủy tùng New Caledonia được trồng làm cây cảnh trong các vườn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "new caledonian yew" thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc lâm nghiệp để chỉ loài cây này trong các tài liệu khoa học, đặc biệt khi phân biệt với các loài thủy tùng khác.
  • Trong ngữ cảnh trồng trọt, có thể được nhắc đến như một loài cây chịu hạn tốt, thích hợp với khí hậu nhiệt đới cận nhiệt đới.
Biến thể từ gần giống
  • Yew (danh từ): cây thủy tùng (nói chung).

    • The yew is a slow-growing tree with red berries. (Cây thủy tùng loài cây phát triển chậm với quả mọng đỏ.)
  • New Caledonia (danh từ riêng): New Caledonia (một vùng lãnh thổ của PhápThái Bình Dương).

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác; thuật ngữ này tên gọi riêng của loài cây. Trong một số ngữ cảnh, có thể gọi là "thủy tùng New Caledonia" (dịch nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "new caledonian yew".

Từ gần giống