new england boiled dinner
Định nghĩa
Danh từ: "new england boiled dinner" là một món ăn truyền thống của vùng New England (Hoa Kỳ), bao gồm thịt bò ướp muối (corned beef) được hầm cùng với hành tây, bắp cải, và thường có thêm các loại rau củ khác như cà rốt, khoai tây, củ cải đường.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi làm món new england boiled dinner ngon tuyệt vào mỗi ngày lễ Thánh Patrick.)
- (Món new england boiled dinner rất thích hợp cho một buổi tối mùa đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve a new england boiled dinner": dọn món ăn này ra bàn.
- They served a hearty new england boiled dinner with mustard on the side. (Họ dọn món new england boiled dinner đầy đặn kèm với mù tạt.)
"to make a new england boiled dinner from scratch": tự tay chế biến món ăn từ đầu.
- It takes hours to make a new england boiled dinner from scratch, but the flavor is worth it. (Phải mất nhiều giờ để tự tay làm món new england boiled dinner từ đầu, nhưng hương vị rất đáng giá.)
Biến thể và từ gần giống
Boiled dinner (danh từ): một món ăn hầm nói chung, thường bao gồm thịt và rau củ.
- A traditional boiled dinner can be made with pork or beef. (Một món boiled dinner truyền thống có thể làm từ thịt heo hoặc thịt bò.)
Corned beef (danh từ): thịt bò ướp muối, nguyên liệu chính của món này.
- Corned beef is the key ingredient in a new england boiled dinner. (Thịt bò ướp muối là nguyên liệu chính của món new england boiled dinner.)
Từ đồng nghĩa
- Pot roast: món thịt hầm trong nồi, thường là thịt bò nấu chậm với rau củ (nhưng không nhất thiết có bắp cải hay muối như new england boiled dinner).
- Corned beef and cabbage: một biến thể đơn giản hơn, chỉ gồm thịt bò muối và bắp cải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boil down: cô đặc lại (khi nấu), hoặc tóm tắt.
- The broth from the new england boiled dinner boils down to a rich flavor. (Nước dùng từ món new england boiled dinner cô đặc lại thành một hương vị đậm đà.)
Thành ngữ liên quan
- "a pot of gold": không liên quan trực tiếp, nhưng món ăn này thường được nấu trong một nồi lớn và có thể ví như "nồi vàng" ẩm thực.
- A new england boiled dinner is like a pot of gold for comfort food lovers. (Món new england boiled dinner giống như một nồi vàng dành cho những người yêu thích đồ ăn thoải mái.)