new england clam chowder

new england clam chowder

A chef ladles New England clam chowder into a white bowl.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món súp nghêu kiểu New England: "new england clam chowder" một món súp đặc, được nấu từ nghêu, khoai tây, hành tây, thịt heo muối sữa. Đây một món ăn truyền thống của vùng New England (Đông Bắc Hoa Kỳ), kết cấu sánh mịn vị béo ngậy.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát súp nghêu kiểu New England cho bữa trưa.)
  • (Món súp nghêu kiểu New England ở nhà hàng này rất béo ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have new england clam chowder": dùng để chỉ việc thưởng thức món súp này.

    • On a cold winter day, having a hot new england clam chowder is perfect. (Vào một ngày đông lạnh, thưởng thức một bát súp nghêu kiểu New England nóng hổi hoàn hảo.)
  • "to make new england clam chowder": chỉ hành động nấu món súp này.

    • She learned how to make new england clam chowder from her grandmother. ( ấy học cách nấu món súp nghêu kiểu New England từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clam chowder (danh từ): món súp nghêu, thường hai loại chính New England ( sữa) Manhattan ( cà chua).

    • I prefer clam chowder with cream. (Tôi thích món súp nghêu kem hơn.)
  • Chowder (danh từ): món súp đặc, thường hải sản, khoai tây sữa hoặc kem.

    • Fish chowder is also popular in coastal areas. (Món súp cũng phổ biếncác vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • New England-style clam soup: món súp nghêu kiểu New England (cách gọi mô tả hơn).
  • Creamy clam chowder: súp nghêu béo ngậy (nhấn mạnh vào kết cấu sánh mịn).
Các cụm từ liên quan
  • "a bowl of new england clam chowder": một bát súp nghêu kiểu New England.

    • He ordered a bowl of new england clam chowder and a bread roll. (Anh ấy gọi một bát súp nghêu kiểu New England một cuộn bánh mì.)
  • "New England clam chowder recipe": công thức nấu súp nghêu kiểu New England.

    • I found a great New England clam chowder recipe online. (Tôi tìm thấy một công thức nấu súp nghêu kiểu New England tuyệt vời trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As American as New England clam chowder": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất đặc trưng của Mỹ, tương tự như "As American as apple pie".
    • Baseball is as American as New England clam chowder. (Bóng chày một môn thể thao rất đặc trưng của Mỹ, giống như súp nghêu kiểu New England vậy.)