new english bible

new english bible

A student reads from a new English Bible in the library.

Định nghĩa

Danh từ: New English Bible một bản dịch Kinh Thánh hiện đại bằng tiếng Anh, bao gồm cả Kinh Thánh sách Ngụy thư (Apocrypha). Bản dịch này được thực hiện bởi các học giả nhằm mang lại ngôn ngữ dễ hiểu cho độc giả hiện đại, khác với các bản dịch cổ điển như King James Version.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thờ sử dụng New English Bible cho các buổi lễ của họ.)
  • (New English Bible được xuất bản lần đầu vào năm 1970.)
Cách sử dụng nâng cao
  • (New English Bible thường được ca ngợi sự rõ ràng ngôn ngữ hiện đại của .)
  • (Các học giả so sánh New English Bible với các bản dịch khác để nghiên cứu sự khác biệt văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Bible (danh từ): Kinh Thánh.
  • Apocrypha (danh từ): Ngụy thư (các sách không được công nhận chính thống trong Kinh Thánh).
  • Translation (danh từ): Bản dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Modern English Bible: Kinh Thánh tiếng Anh hiện đại (chỉ chung các bản dịch hiện đại).
  • Revised English Bible (REB): Bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh sửa đổi (một phiên bản cập nhật của New English Bible).
Các cụm từ liên quan
  • New English Bible with Apocrypha: New English Bible bao gồm Ngụy thư.
  • New English Bible translation: Bản dịch New English Bible.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, người ta có thể nói:
    • To turn to the New English Bible: Tra cứu New English Bible (ám chỉ việc tìm kiếm sự rõ ràng trong Kinh Thánh).