new hampshirite
Định nghĩa
Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang New Hampshire (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người New Hampshire đầy tự hào, đã sống ở tiểu bang này suốt đời.)
- (Nhiều người New Hampshire thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài ở Dãy núi Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granite Stater": Một biệt danh thông tục khác dành cho cư dân New Hampshire, do tiểu bang này được biết đến với ngành khai thác đá granit.
- The term "Granite Stater" is often used interchangeably with "New Hampshirite". (Thuật ngữ "Granite Stater" thường được dùng thay thế cho "New Hampshirite".)
Biến thể và từ gần giống
- New Hampshire (Danh từ riêng): Tên của tiểu bang.
- New Hampshire is known for its "Live Free or Die" motto. (New Hampshire nổi tiếng với khẩu hiệu "Sống tự do hoặc chết".)
Từ đồng nghĩa
- Granite Stater (Danh từ): Người dân New Hampshire (biệt danh phổ biến).
- As a Granite Stater, he values independence and local governance. (Là một người Granite Stater, anh ấy coi trọng sự độc lập và quyền tự quản địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "Live Free or Die": Khẩu hiệu chính thức của New Hampshire, thể hiện tinh thần độc lập của người dân nơi đây.
- New Hampshirites take the motto "Live Free or Die" very seriously. (Người New Hampshire rất coi trọng khẩu hiệu "Sống tự do hoặc chết".)