new hebrides
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Quần đảo New Hebrides: Một quốc đảo núi lửa thuộc vùng Melanesia, nay là quốc gia độc lập Vanuatu kể từ năm 1980. Tên gọi này được sử dụng trong thời kỳ thuộc địa của Anh và Pháp (1906-1980).
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo New Hebrides giành độc lập vào năm 1980 và đổi tên thành Vanuatu.)
- (Nhiều tòa nhà thuộc địa ở New Hebrides vẫn còn tồn tại đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Condominium of the New Hebrides": Chế độ đồng quản trị của Anh và Pháp tại quần đảo này (1906-1980).
- The Condominium of the New Hebrides was a unique colonial arrangement. (Chế độ đồng quản trị New Hebrides là một thỏa thuận thuộc địa độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- New Hebridean (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc cư dân của quần đảo New Hebrides.
- The New Hebridean culture is rich in tradition. (Văn hóa New Hebridean rất giàu truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Vanuatu: tên gọi hiện tại của quốc đảo này.
- Quần đảo Tân Hebrides: phiên âm Hán-Việt của "New Hebrides".
Các cụm từ liên quan
- The New Hebrides archipelago: quần đảo New Hebrides (chỉ tập hợp các đảo).
- The New Hebrides archipelago consists of about 80 islands. (Quần đảo New Hebrides bao gồm khoảng 80 hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "New Hebrides" vì đây là tên địa danh lịch sử.