new jazz

new jazz

A musician plays new jazz on a saxophone in a small club.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhạc jazz mới: "new jazz" một thuật ngữ dùng để chỉ nhiều phong cách nhạc jazz khác nhau xuất hiện sau năm 1940. Các phong cách này thường mang tính cách mạng, thử nghiệm khác biệt so với nhạc jazz truyền thống (như swing hoặc Dixieland).

dụ sử dụng
  • (Nhạc đó người tiên phong của nhạc jazz mới, pha trộn âm thanh điện tử với nhạc cụ truyền thống.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi free jazz fusion các thể loại phụ của nhạc jazz mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new jazz movement": phong trào nhạc jazz mới.
    • The new jazz movement in the 1960s challenged conventional harmonic structures. (Phong trào nhạc jazz mới vào những năm 1960 đã thách thức các cấu trúc hòa âm thông thường.)
  • "new jazz aesthetics": thẩm mỹ nhạc jazz mới.
    • The album showcased the new jazz aesthetics through its use of atonality. (Album đó thể hiện thẩm mỹ nhạc jazz mới thông qua việc sử dụng tính phi điệu tính.)
Biến thể từ gần giống
  • New jazz musician (danh từ): nhạc chơi nhạc jazz mới.
    • He is a famous new jazz musician known for his improvisation. (Anh ấy một nhạc nhạc jazz mới nổi tiếng với khả năng ứng tác.)
  • New jazz style (danh từ): phong cách nhạc jazz mới.
    • The band developed a unique new jazz style. (Ban nhạc đã phát triển một phong cách nhạc jazz mới độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Modern jazz: nhạc jazz hiện đại (thường dùng thay thế cho "new jazz").
  • Avant-garde jazz: nhạc jazz tiên phong (một nhánh của "new jazz" nhấn mạnh tính thử nghiệm).
  • Contemporary jazz: nhạc jazz đương đại (một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi bao gồm cả "new jazz").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emerge into new jazz: nổi lên thành nhạc jazz mới.
    • The genre emerged into new jazz in the late 1940s. (Thể loại này nổi lên thành nhạc jazz mới vào cuối những năm 1940.)
Thành ngữ liên quan
  • The sound of new jazz: âm thanh của nhạc jazz mới (ám chỉ sự đổi mới khác biệt).
    • The sound of new jazz was both exciting and controversial at the time. (Âm thanh của nhạc jazz mới vừa thú vị vừa gây tranh cãi vào thời điểm đó.)

Từ gần giống