new jersey

new jersey

A family visits the New Jersey shore on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • New Jersey một tiểu bang nằmvùng Trung-Đại Tây Dương của Hoa Kỳ, thuộc một trong 13 thuộc địa ban đầu thành lập nên quốc gia này. Tiểu bang này giáp với Đại Tây Dương nổi tiếng với các bãi biển, khu công nghiệp các khu đô thị đông đúc.
    • Thuộc địa Anh: Trong lịch sử, New Jersey cũng một trong những thuộc địa của Anh đã tham gia vào cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (New Jersey một trong những tiểu bang nhỏ nhấtHoa Kỳ, nhưng mật độ dân số cao.)
  • (Nhiều người đi làm từ New Jersey đến Thành phố New York để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New Jersey" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc kinh tế, đặc biệt khi nói về các khu vực đô thị như "Newark" hoặc "Jersey Shore".
  • Trong văn hóa đại chúng, New Jersey thường được nhắc đến qua các chương trình truyền hình như hoặc .
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • New Jerseyan (danh từ): người dân sốngNew Jersey.
      • A New Jerseyan is proud of their state's diverse culture. (Một người dân New Jersey tự hào về nền văn hóa đa dạng của tiểu bang họ.)
    • Jersey Shore (danh từ riêng): bờ biển phía đông của New Jersey, nổi tiếng với các bãi biển.
Từ đồng nghĩa
  • The Garden State (biệt danh chính thức của New Jersey, nông nghiệp vườn cây ăn trái phong phú).
Các cụm từ liên quan
  • New Jersey Turnpike: đường cao tốc chính chạy qua New Jersey, kết nối với các tiểu bang lân cận.
    • The New Jersey Turnpike is one of the busiest highways in the US. (Đường cao tốc New Jersey Turnpike một trong những xa lộ đông đúc nhấtHoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "New Jersey", nhưng có thể gặp trong các câu nói như: (một biến thể của thành ngữ nổi tiếng, ám chỉ sự riêng tư hoặc bí mật).