new jerseyan

new jerseyan

A family of New Jerseyans enjoys a day at the Jersey Shore.

Định nghĩa

Danh từ: - Người dân New Jersey: "new jerseyan" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tiểu bang New Jersey, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người dân New Jersey tự hào, người yêu thích Bờ biển Jersey.)
  • (Nhiều người dân New Jersey đi làm hàng ngày đến Thành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "true new jerseyan": một người dân New Jersey chính hiệu, thường được dùng để nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc với tiểu bang.
    • A true new jerseyan knows the best diners in the state. (Một người dân New Jersey chính hiệu biết những quán ăn ngon nhất trong tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerseyan (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "new jerseyan", cũng chỉ người dân New Jersey.

    • He is a jerseyan who grew up in Newark. (Anh ấy người dân New Jersey lớn lên ở Newark.)
  • Jerseyite (danh từ): từ đồng nghĩa không chính thức, ít phổ biến hơn.

    • The jerseyite cheered for the local team. (Người dân New Jersey đó cổ cho đội địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • New Jersey resident: cư dân New Jersey.
  • Jerseyan: người dân New Jersey (dạng ngắn gọn).
Các cụm từ liên quan
  • "born and raised new jerseyan": người dân New Jersey sinh ra lớn lên tại tiểu bang.
    • As a born and raised new jerseyan, she knows every town. ( một người dân New Jersey sinh ra lớn lên, ấy biết mọi thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jersey strong": một thành ngữ thể hiện sự kiên cường tự hào của người dân New Jersey, thường dùng sau các thảm họa thiên nhiên.
    • After the storm, the new jerseyans showed they are Jersey strong. (Sau cơn bão, những người dân New Jersey đã cho thấy họ những người kiên cường.)