new jerseyite
Định nghĩa
Danh từ:
- Người dân New Jersey: "new jerseyite" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ tiểu bang New Jersey, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người dân New Jersey tự hào, yêu thích những bãi biển ở Bờ biển Jersey.)
- (Nhiều người dân New Jersey đi làm hàng ngày đến Thành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Born-and-bred new jerseyite": người dân New Jersey chính gốc, sinh ra và lớn lên tại đây.
- He is a born-and-bred new jerseyite, having lived in Newark his entire life. (Anh ấy là người dân New Jersey chính gốc, đã sống ở Newark suốt đời.)
"Transplant new jerseyite": người dân New Jersey nhưng không sinh ra tại đây, mà chuyển đến sinh sống sau này.
- Although originally from Ohio, she has become a dedicated new jerseyite after ten years in Princeton. (Mặc dù gốc từ Ohio, cô ấy đã trở thành một người dân New Jersey tận tụy sau mười năm sống ở Princeton.)
Biến thể và từ gần giống
Jerseyite (danh từ): dạng rút gọn, cũng có nghĩa là người dân New Jersey.
- The jerseyite voted in the local election. (Người dân Jersey đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương.)
Jersey (danh từ): tên gọi tắt của tiểu bang New Jersey.
- He moved to Jersey for a new job. (Anh ấy chuyển đến Jersey để nhận công việc mới.)
Từ đồng nghĩa
- New Jersey resident: cư dân New Jersey.
- Jerseyan: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho người dân New Jersey.
- The jerseyan community celebrated the holiday together. (Cộng đồng người dân Jersey đã cùng nhau ăn mừng ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "As a true new jerseyite": như một người dân New Jersey chân chính, thường dùng để nhấn mạnh đặc điểm văn hóa hoặc tính cách đặc trưng.
- As a true new jerseyite, she knows the best diners in the state. (Là một người dân New Jersey chân chính, cô ấy biết những quán ăn ngon nhất trong tiểu bang.)