new mexican
Định nghĩa
Danh từ: - Người dân hoặc người cư trú tại New Mexico: "new mexican" chỉ một người sống ở hoặc có nguồn gốc từ tiểu bang New Mexico, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người dân New Mexico đầy tự hào, sinh ra ở Santa Fe.)
- (Nhiều người dân New Mexico kỷ niệm lễ hội hàng năm ở Albuquerque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a new mexican": trở thành cư dân hoặc công dân của New Mexico.
- After moving to Los Alamos, he officially became a new mexican. (Sau khi chuyển đến Los Alamos, anh ấy chính thức trở thành người dân New Mexico.)
"new mexican culture": văn hóa đặc trưng của New Mexico.
- The new mexican culture blends Native American, Spanish, and Anglo influences. (Văn hóa New Mexico pha trộn ảnh hưởng của người bản địa Mỹ, Tây Ban Nha và người gốc Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- New Mexican (adj): thuộc về New Mexico.
- New Mexican cuisine is famous for its use of green and red chiles. (Ẩm thực New Mexico nổi tiếng với việc sử dụng ớt xanh và đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Resident of New Mexico: cư dân của New Mexico.
- Native of New Mexico: người bản xứ của New Mexico.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "new mexican".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "new mexican".