new mexico
Định nghĩa
Danh từ riêng: New Mexico là một tiểu bang nằm ở phía tây nam Hoa Kỳ, giáp biên giới với Mexico. Đây là một địa danh cụ thể, không phải một từ có nhiều nghĩa thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (New Mexico nổi tiếng với những sa mạc và dãy núi đẹp.)
- (Cô ấy chuyển đến New Mexico vào năm ngoái để làm công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Land of Enchantment": Biệt danh chính thức của New Mexico.
- New Mexico is often called the Land of Enchantment because of its stunning landscapes. (New Mexico thường được gọi là Vùng đất của sự Mê hoặc vì cảnh quan tuyệt đẹp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- New Mexican (tính từ/ danh từ): thuộc về New Mexico; người dân New Mexico.
- New Mexican cuisine is famous for its use of green chile. (Ẩm thực New Mexico nổi tiếng với việc sử dụng ớt xanh.)
Từ đồng nghĩa
- NM: Viết tắt phổ biến của New Mexico.
- The Land of Enchantment: Biệt danh của tiểu bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "New Mexico", vì đây là một địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "as dry as New Mexico": Một thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả thời tiết hoặc môi trường rất khô hạn.
- The desert air is as dry as New Mexico. (Không khí sa mạc khô như New Mexico.)