new people's army
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quân đội Nhân dân Mới: Một tổ chức khủng bố, là cánh quân sự của Đảng Cộng sản Philippines. Đây là một tổ chức theo chủ nghĩa Mao, được thành lập để lật đổ chính phủ. Tổ chức này sử dụng các đội ám sát gọi là Đơn vị Sparrow và phản đối sự hiện diện quân sự của Hoa Kỳ tại Philippines.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội Nhân dân Mới được thành lập vào năm 1969.)
- (Chính phủ đã chiến đấu chống lại Quân đội Nhân dân Mới trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be linked to the new people's army": có liên quan đến Quân đội Nhân dân Mới.
- Several activists were accused of being linked to the new people's army. (Nhiều nhà hoạt động bị buộc tội có liên quan đến Quân đội Nhân dân Mới.)
"to operate as the new people's army": hoạt động dưới danh nghĩa Quân đội Nhân dân Mới.
- The group continues to operate as the new people's army in remote areas. (Nhóm này tiếp tục hoạt động dưới danh nghĩa Quân đội Nhân dân Mới ở các vùng sâu vùng xa.)
Biến thể và từ gần giống
- New People's Army (NPA) (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của tổ chức này.
- The NPA is considered a terrorist organization by many countries. (NPA bị nhiều quốc gia coi là tổ chức khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
- Maoist guerrilla group: nhóm du kích theo chủ nghĩa Mao.
- Insurgent force: lực lượng nổi dậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to fight a shadow war": chiến đấu một cuộc chiến mờ ám (ám chỉ cuộc xung đột kéo dài và khó nắm bắt với Quân đội Nhân dân Mới).
- The government has been fighting a shadow war against the new people's army for years. (Chính phủ đã chiến đấu một cuộc chiến mờ ám chống lại Quân đội Nhân dân Mới trong nhiều năm.)