new phase of the moon
The new phase of the moon appears as a thin silver crescent in the evening sky.
Định nghĩa
Danh từ: Trăng non – thời điểm trong chu kỳ Mặt Trăng khi Mặt Trăng xuất hiện như một hình lưỡi liềm hẹp đang lớn dần, thường là giai đoạn ngay sau khi trăng mới (new moon) và trước khi trăng bán nguyệt đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- (Trăng non có thể nhìn thấy trên bầu trời vào đầu buổi tối.)
- (Các nhà thiên văn học nghiên cứu trăng non để hiểu chu kỳ Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during the new phase of the moon": trong giai đoạn trăng non.
- Tides are often weaker during the new phase of the moon. (Thủy triều thường yếu hơn trong giai đoạn trăng non.)
- "the new phase of the moon marks": trăng non đánh dấu.
- The new phase of the moon marks the beginning of the lunar month. (Trăng non đánh dấu sự bắt đầu của tháng âm lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- New moon (danh từ): trăng mới – giai đoạn Mặt Trăng hoàn toàn tối, không nhìn thấy từ Trái Đất.
- The new moon occurs before the new phase of the moon. (Trăng mới xảy ra trước trăng non.)
- Waxing crescent (danh từ): trăng lưỡi liềm đầu tháng – giai đoạn trăng non đang lớn dần.
- The waxing crescent is a specific shape of the new phase of the moon. (Trăng lưỡi liềm đầu tháng là một hình dạng cụ thể của trăng non.)
Từ đồng nghĩa
- Trăng lưỡi liềm đầu tháng: giai đoạn trăng non có hình lưỡi liềm.
- Trăng non đầu tháng: thời điểm trăng non xuất hiện sau trăng mới.
Các cụm từ liên quan
- New phase of the moon cycle: giai đoạn trăng non trong chu kỳ Mặt Trăng.
- This is the first visible new phase of the moon cycle. (Đây là trăng non đầu tiên có thể nhìn thấy trong chu kỳ Mặt Trăng.)
Thành ngữ liên quan
- "a new phase of the moon" (nghĩa bóng): một khởi đầu mới hoặc giai đoạn chuyển tiếp.
- Our project entered a new phase of the moon after the funding was approved. (Dự án của chúng tôi bước vào một giai đoạn mới sau khi được cấp vốn.)