new river gorge bridge

new river gorge bridge

A car drives across the New River Gorge Bridge.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Cầu New River Gorge: Một cây cầu vòm thép bắc qua sông New tại Fayetteville, Tây Virginia, Hoa Kỳ. Đây một công trình kiến trúc nổi tiếng, được hoàn thành vào năm 1977 từng cầu vòm thép dài nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cầu New River Gorge một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếngTây Virginia.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế cầu New River Gorge để chịu được gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the new river gorge bridge": băng qua cầu New River Gorge.

    • Thousands of cars cross the new river gorge bridge every day. (Hàng nghìn chiếc xe băng qua cầu New River Gorge mỗi ngày.)
  • "the arch of the new river gorge bridge": vòm của cầu New River Gorge.

    • The arch of the new river gorge bridge is made of steel. (Vòm của cầu New River Gorge được làm bằng thép.)
Biến thể từ gần giống
  • New River Gorge (danh từ riêng): Hẻm núi New Riverkhu vực địa nơi cây cầu tọa lạc.
    • The New River Gorge is a popular spot for hiking and rafting. (Hẻm núi New River điểm đến phổ biến cho đi bộ đường dài chèo thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu vòm thép: Mô tả chung về loại cầu, nhưng không phải tên riêng.
  • Cầu New River: Tên viết tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Bridge crossing: sự băng qua cầu.
    • The bridge crossing at new river gorge bridge is breathtaking. (Việc băng qua cầu tại cầu New River Gorge thật ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bridge too far": (thành ngữ) Một mục tiêu quá xa vời hoặc khó đạt đượckhông liên quan trực tiếp đến cây cầu này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
    • Building the new river gorge bridge was not a bridge too far for the engineers. (Xây dựng cầu New River Gorge không phải một mục tiêu quá xa vời đối với các kỹ sư.)