new siberian islands

new siberian islands

The research vessel sails past the New Siberian Islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Quần đảo Tân Siberia: Một nhóm đảo nằmBắc Băng Dương, phía bắc Siberia phía đông biển Laptev. Đây một quần đảo thuộc lãnh thổ Liên bang Nga, nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt các hóa thạch động vật thời tiền sử.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Tân Siberia nổi tiếng với khí hậu Bắc Cực khắc nghiệt.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch voi ma mút trên Quần đảo Tân Siberia.)
  • (Quần đảo Tân Siberia nằmphía đông biển Laptev.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the New Siberian Islands archipelago": cụm từ nhấn mạnh cấu trúc quần đảo.
    • The New Siberian Islands archipelago consists of several large islands. (Quần đảo Tân Siberia bao gồm một số đảo lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • New Siberian (adj): thuộc về Quần đảo Tân Siberia.
    • New Siberian geography is dominated by tundra. (Địa Tân Siberia bị chi phối bởi lãnh nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Novosibirskiye Ostrova: Tên gọi bằng tiếng Nga của quần đảo này.
  • Anzhu Islands: Một nhóm đảo phụ trong quần đảo Tân Siberia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.