new style calendar

new style calendar

A teacher points to a new style calendar on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ: Lịch kiểu mới loại lịch mặt trời hiện đang được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. được Giáo hoàng Gregory XIII giới thiệu vào năm 1582 nhằm sửa lỗi của lịch Julius (lịch ) bằng cách bỏ đi 10 ngày, khiến ngày 5 tháng 10 được gọi là ngày 15 tháng 10, quy định rằng chỉ những năm thế kỷ chia hết cho 400 mới năm nhuận. Lịch này được Vương quốc Anh các thuộc địa châu Mỹ áp dụng vào năm 1752.

dụ sử dụng
  • (Lịch kiểu mới đã sửa chữa những sai sót của lịch Julius.)
  • (Nhiều quốc gia đã áp dụng lịch kiểu mới trong thế kỷ 16 17.)
  • (Theo lịch kiểu mới, ngày 5 tháng 10 năm 1582 trở thành ngày 15 tháng 10 năm 1582.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Style" vs. "New Style": Trong các tài liệu lịch sử, người ta thường dùng "Old Style" (OS) "New Style" (NS) để phân biệt ngày tháng trước sau khi cải cách lịch.

    • The battle took place on July 4, 1776 (Old Style), which is July 15, 1776 (New Style). (Trận chiến diễn ra vào ngày 4 tháng 7 năm 1776 theo lịch , tức ngày 15 tháng 7 năm 1776 theo lịch mới.)
  • Năm nhuận theo lịch kiểu mới: Khác với lịch Julius (cứ 4 năm nhuận một lần), lịch kiểu mới quy định năm nhuận năm chia hết cho 4, nhưng trừ các năm thế kỷ (kết thúc bằng 00) không chia hết cho 400.

    • The year 1900 was not a leap year under the new style calendar, but 2000 was. (Năm 1900 không phải năm nhuận theo lịch kiểu mới, nhưng năm 2000 năm nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lịch Gregory (Gregorian calendar): Tên gọi khác của lịch kiểu mới, dùng để chỉ cùng một hệ thống lịch.

    • The Gregorian calendar is the most widely used civil calendar today. (Lịch Gregory lịch dân sự được sử dụng rộng rãi nhất ngày nay.)
  • Lịch Julius (Julian calendar): Lịch trước khi được cải cách, do Julius Caesar giới thiệu.

    • The Julian calendar had a leap year every four years, causing a drift of about 11 minutes per year. (Lịch Julius năm nhuận bốn năm một lần, gây ra sai lệch khoảng 11 phút mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lịch Gregory: Đồng nghĩa hoàn toàn với "lịch kiểu mới".
  • Lịch Tây: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ lịch phương Tây, tức lịch Gregory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lịch kiểu mới". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Đổi sang lịch kiểu mới: Chuyển từ lịch sang lịch mới. - England finally changed to the new style calendar in 1752. (Anh cuối cùng đã đổi sang lịch kiểu mới vào năm 1752.)

  • Áp dụng lịch kiểu mới: Bắt đầu sử dụng lịch mới.
    • Many Catholic countries applied the new style calendar immediately in 1582. (Nhiều quốc gia Công giáo đã áp dụng lịch kiểu mới ngay lập tức vào năm 1582.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lịch kiểu mới". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các thảo luận lịch sử về niên đại.