new world beaver

new world beaver

A new world beaver builds a dam across a forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: New world beaver (hải ly Tân Thế giới) một loại hải ly được tìm thấyhầu hết các khu vực của Bắc Mỹ, ngoại trừ Florida.

dụ sử dụng
  • (Hải ly Tân Thế giới nổi tiếng với việc xây dựng các đập tổ lớn.)
  • (Không giống như họ hàng châu Âu, hải ly Tân Thế giới phạm vi phân bố rộng hơn khắp Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "old world beaver": "new world beaver" thường được dùng trong sinh học để phân biệt với hải ly Cựu Thế giới (châu Âu châu Á), dựa trên sự khác biệt về di truyền hình thái.
    • Researchers have identified subtle genetic differences between the new world beaver and the old world beaver. (Các nhà nghiên cứu đã xác định sự khác biệt di truyền tinh tế giữa hải ly Tân Thế giới hải ly Cựu Thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaver (n): hải ly (danh từ chung).
  • New world (adj): thuộc về Tân Thế giới (châu Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • North American beaver: hải ly Bắc Mỹ (tên gọi thông dụng khác).
  • Castor canadensis: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "new world beaver".

Thành ngữ liên quan
  • Busy as a beaver: bận rộn như hải ly (ám chỉ sự chăm chỉ, cần mẫn).
    • She's been working on the project nonstop, as busy as a beaver. ( ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cho dự án, bận rộn như một con hải ly.)