new world leishmaniasis

new world leishmaniasis

A researcher examines a map showing areas where new world leishmaniasis is endemic.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh leishmania Tân Thế giới một dạng bệnh leishmania đặc hữu ở Mexico, Trung Mỹ Nam Mỹ; các vết loét chỉ giới hạn ở da niêm mạc.

dụ sử dụng
  • (Bệnh leishmania Tân Thế giới lây truyền qua vết đốt của ruồi cát bị nhiễm bệnh.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh leishmania Tân Thế giới thường phát triển các vết loét da lành chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New world leishmaniasis" thường được phân biệt với "old world leishmaniasis" (bệnh leishmania Cựu Thế giới) dựa trên vùng địa loại ký sinh trùng gây bệnh.
    • The clinical presentation of new world leishmaniasis differs from its old world counterpart in terms of mucosal involvement. (Biểu hiện lâm sàng của bệnh leishmania Tân Thế giới khác với bệnh leishmania Cựu Thế giới về mức độ liên quan đến niêm mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Leishmaniasis (n): bệnh leishmania nói chung.
    • Leishmaniasis is a parasitic disease transmitted by sandflies. (Bệnh leishmania một bệnh ký sinh trùng lây truyền qua ruồi cát.)
  • Tegumentary leishmaniasis (n): bệnh leishmania da niêm mạc (một thuật ngữ rộng hơn).
    • Tegumentary leishmaniasis includes both cutaneous and mucosal forms. (Bệnh leishmania da niêm mạc bao gồm cả dạng da dạng niêm mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • American leishmaniasis: bệnh leishmania châu Mỹ (một tên gọi khác).
  • New World cutaneous leishmaniasis: bệnh leishmania da Tân Thế giới (nhấn mạnh dạng da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs thông dụng cho thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.