new york aster

new york aster

A gardener plants a New York aster in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "new york aster" một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nở hoa vào mùa thu. Hoa của màu tím, hồng hoặc trắng, loài cây này đã được tự nhiên hóa rộng rãichâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây new york aster một loại cây vườn phổ biến những bông hoa mùa thu đẹp của .)
  • (Ở châu Âu, cây new york aster đã lan rộng tự nhiên dọc theo các con đường cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to naturalize new york aster": đưa cây new york aster vào một vùng mới để phát triển tự nhiên.
    • Gardeners often naturalize new york aster in wildflower meadows. (Những người làm vườn thường đưa cây new york aster vào các đồng cỏ hoa dại để phát triển tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aster (n): chi hoa cúc sao, một nhóm thực vật hoa tương tự.
    • Many asters bloom in late summer and fall. (Nhiều loài hoa cúc sao nở vào cuối mùa mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Michaelmas daisy: tên gọi phổ biến khác của new york asterAnh.
    • The Michaelmas daisy is often planted in cottage gardens. (Hoa cúc Michaelmas thường được trồng trong các vườn nhà quê.)
Các cụm từ liên quan
  • Perennial herb: cây thân thảo lâu năm, mô tả đặc điểm sinh học của new york aster.
    • As a perennial herb, the new york aster returns year after year. ( một cây thân thảo lâu năm, cây new york aster mọc lại hàng năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "new york aster".