new york bay
Định nghĩa
Danh từ: - Vịnh New York: "New York Bay" là một vịnh biển thuộc Bắc Đại Tây Dương, nơi sông Hudson đổ ra biển. Vịnh này nằm ở vùng cửa sông, giáp với thành phố New York và bang New Jersey, Hoa Kỳ. Đây là một khu vực cảng quan trọng, thường được chia thành Vịnh Thượng (Upper New York Bay) và Vịnh Hạ (Lower New York Bay).
Ví dụ sử dụng
- (Sông Hudson chảy vào Vịnh New York.)
- (Nhiều tàu thuyền đi qua Vịnh New York trên đường ra Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "New York Bay" có thể được dùng trong bối cảnh địa lý, hàng hải hoặc lịch sử để chỉ vùng nước rộng lớn này.
- The New York Bay is a natural harbor that has been crucial for trade since the colonial era. (Vịnh New York là một cảng tự nhiên quan trọng cho thương mại từ thời thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Upper New York Bay (Vịnh Thượng New York): phần phía bắc của vịnh, gần Manhattan.
- Lower New York Bay (Vịnh Hạ New York): phần phía nam của vịnh, gần Đại Tây Dương.
- New York Harbor (Cảng New York): khu vực cảng bao gồm cả Vịnh New York và các phần đất liền xung quanh.
Từ đồng nghĩa
- Vịnh cảng New York: cách gọi khác để nhấn mạnh vai trò cảng biển của vịnh này.
Các cụm từ liên quan
- The mouth of the Hudson River at New York Bay: cửa sông Hudson tại Vịnh New York.
- The mouth of the Hudson River at New York Bay is a busy shipping area. (Cửa sông Hudson tại Vịnh New York là một khu vực vận chuyển sầm uất.)
Thành ngữ liên quan
- "A view of New York Bay": cảnh nhìn ra Vịnh New York, thường dùng để chỉ những cảnh quan đẹp từ các địa điểm nổi tiếng như Công viên Battery (Battery Park) ở Manhattan.
- From the top of the Statue of Liberty, you can enjoy a stunning view of New York Bay. (Từ đỉnh Tượng Nữ thần Tự do, bạn có thể ngắm nhìn một cảnh quan tuyệt đẹp của Vịnh New York.)