new york minute

new york minute

I'd finish that task in a New York minute.

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm danh từ): New York minute có nghĩa một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, gần như tức thì, nhanh hơn nhiều so với một phút thông thường. Thành ngữ này ám chỉ nhịp sống hối hả, nhanh chóng vội vã của thành phố New York.

dụ sử dụng
  • (Nếu tôi cơ hội, tôi sẽ làm điều đó ngay lập tức.)
  • (Anh ấy đã quyết định trong chớp mắt.)
  • ( ấy có thể thay đổi tâm trạng trong tích tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a New York minute" được dùng như một trạng ngữ chỉ thời gian, nhấn mạnh sự nhanh chóng không chần chừ.
    • The deal was closed in a New York minute. (Thỏa thuận được chốt trong nháy mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • New York minute một thành ngữ cố định, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể thấy các cụm từ tương tự trong văn nói như (viết tắt thân mật).
  • Minute (danh từ): phút (đơn vị thời gian).
    • Wait a minute. (Chờ một phút.)
Từ đồng nghĩa
  • In a flash: trong chớp mắt.
    • He finished the task in a flash. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ trong chớp mắt.)
  • In an instant: ngay lập tức.
    • She answered in an instant. ( ấy trả lời ngay lập tức.)
  • In a heartbeat: trong tích tắc.
    • I'd go back there in a heartbeat. (Tôi sẽ quay lại đó ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: trong chớp mắt.
    • The car disappeared in the blink of an eye. (Chiếc xe biến mất trong chớp mắt.)
  • In no time: rất nhanh.
    • We'll be there in no time. (Chúng ta sẽ đến đó rất nhanh thôi.)