new-mown

new-mown

The farmer enjoys the smell of new-mown hay.

Định nghĩa

Tính từ: Mới cắt, vừa mới được cắt (thường dùng để mô tả cỏ, cỏ khô, hoặc các loại cây thân thảo vừa được thu hoạch).

dụ sử dụng
  • (Không khí tràn ngập mùi thơm ngọt ngào của cỏ khô mới cắt.)
  • ( ấy đi chân trần trên bãi cỏ mới cắt.)
  • (Người nông dân chất đống cỏ mới cắt thành từng đống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new-mown" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảm giác, mang tính chất thơ ca, gợi lên hình ảnh trong lành mùi hương đặc trưng của cỏ hoặc cây trồng vừa được cắt.
  • Có thể kết hợp với các danh từ khác như "new-mown clover" (cỏ ba lá mới cắt) hoặc "new-mown grass" (cỏ mới cắt).
Biến thể từ gần giống
  • Mown (tính từ): đã được cắt ( dạng quá khứ phân từ của động từ "mow" – cắt cỏ).
    • The field was recently mown. (Cánh đồng vừa mới được cắt cỏ.)
  • Newly mown (cụm từ): vừa mới được cắt (tương đương với "new-mown").
    • The newly mown meadow looked beautiful. (Đồng cỏ vừa mới cắt trông thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Freshly cut: vừa mới cắt.
    • The freshly cut grass smelled wonderful. (Cỏ vừa mới cắt mùi thơm tuyệt vời.)
  • Fresh-cut: vừa cắt, mới cắt (thường dùng trong ngữ cảnh hoa hoặc thực vật).
    • Fresh-cut flowers are placed in a vase. (Hoa vừa cắt được đặt trong bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mow down: cắt đổ, hạ gục (thường dùng với nghĩa bóng hoặc trong bối cảnh cây cối).
    • The tractor mowed down the tall weeds. (Máy kéo đã cắt đổ những đám cỏ dại cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "new-mown". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm miêu tả mùi hương hoặc cảnh quan, như trong câu thơ: (Mùi cỏ khô mới cắt mùi của mùa .)