new-sprung

new-sprung

A new-sprung flower opens its petals to the morning sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới nảy sinh, mới xuất hiện: "new-sprung" mô tả một điều đó vừa mới hình thành, vừa mới bắt đầu tồn tại hoặc vừa mới nảy ra. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • (Nền độc lập mới nảy sinh của đất nước mang lại cả hy vọng lẫn thách thức.)
  • (Sự tự tin mới nảy sinh của ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.)
  • (Những chiếc mới mọc trên cây báo hiệu mùa xuân đã đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new-sprung" thường được dùng trong văn phong miêu tả, thơ ca, hoặc văn học để nhấn mạnh tính chất tươi mới, non trẻ, vừa chớm nở của một sự vật, sự việc hoặc cảm xúc.
    • The new-sprung love between them was fragile but beautiful. (Tình yêu mới chớm nở giữa họ thật mong manh nhưng đẹp đẽ.)
  • Có thể dùng với danh từ chỉ cảm xúc, trạng thái, hoặc hiện tượng tự nhiên.
    • A new-sprung hope illuminated his face. (Một niềm hy vọng mới nảy sinh đã soi sáng khuôn mặt anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Newborn (tính từ): mới sinh, mới ra đời (thường dùng cho em bé hoặc ý tưởng).
    • The newborn baby slept peacefully. (Đứa bé mới sinh ngủ yên bình.)
  • Newfound (tính từ): mới tìm thấy, mới được.
    • She enjoyed her newfound freedom. ( ấy tận hưởng sự tự do mới được.)
  • New-minted (tính từ): mới được đúc (tiền), mới được tạo ra.
    • The new-minted coins shone brightly. (Những đồng xu mới đúc sáng lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nascent (tính từ): mới ra đời, mới bắt đầu phát triển.
  • Emergent (tính từ): mới nổi lên, mới xuất hiện.
  • Budding (tính từ): đang nảy nở, đang phát triển (thường dùng cho tài năng hoặc mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spring up: mọc lên, xuất hiện đột ngột.
    • New businesses are springing up all over the city. (Các doanh nghiệp mới đang mọc lên khắp thành phố.)
  • Spring from: bắt nguồn từ, xuất phát từ.
    • Her courage sprang from her deep faith. (Lòng dũng cảm của ấy bắt nguồn từ niềm tin sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Spring into existence: đột nhiên tồn tại, xuất hiện.
    • The idea seemed to spring into existence out of nowhere. (Ý tưởng dường như đột nhiên xuất hiện từ hư không.)
  • A spring in one's step: bước đi nhẹ nhàng, phấn khởi (không liên quan trực tiếp đến "new-sprung" nhưng cùng gốc từ "spring").
    • After hearing the good news, she had a spring in her step. (Sau khi nghe tin tốt, ấy bước đi rất phấn khởi.)