newborn baby

newborn baby

A newborn baby sleeps peacefully in a crib.

Định nghĩa

Danh từ: Trẻ sơ sinhmột em bé từ khi mới sinh ra cho đến khoảng bốn tuần tuổi. Đây giai đoạn đầu đời của trẻ, khi cơ thể còn rất non yếu cần được chăm sóc đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ sơ sinh ngủ yên bình trong nôi.)
  • (Cha mẹ cần cho trẻ sơ sinh mỗi vài giờ một lần.)
  • (Bệnh viện một khu vực đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newborn baby" có thể được dùng như một thuật ngữ y khoa để chỉ giai đoạn sơ sinh (neonatal period).
    • The newborn baby was examined by a pediatrician immediately after birth. (Trẻ sơ sinh đã được bác sĩ nhi khoa khám ngay sau khi sinh.)
  • Cụm từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một thứ đó mới mẻ, non trẻ.
    • This startup is like a newborn baby, requiring constant care. (Công ty khởi nghiệp này giống như một đứa trẻ sơ sinh, cần được chăm sóc liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Newborn (danh từ/tính từ): trẻ sơ sinh; mới sinh.
    • The newborn was crying for milk. (Đứa trẻ mới sinh đang khóc đòi sữa.)
  • Newborn care (danh từ ghép): chăm sóc trẻ sơ sinh.
    • Newborn care includes feeding, bathing, and sleeping. (Chăm sóc trẻ sơ sinh bao gồm cho , tắm ngủ.)
  • Neonate (danh từ, chuyên ngành y): trẻ sơ sinh (từ 0 đến 28 ngày tuổi).
    • Neonates require specialized medical attention. (Trẻ sơ sinh cần sự chăm sóc y tế chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Infant: trẻ nhỏ (thường dùng cho trẻ dưới 1 tuổi, nhưng có thể bao gồm cả trẻ sơ sinh).
  • Baby: em bé (nghĩa rộng hơn, không giới hạn độ tuổi).
  • Neonate: trẻ sơ sinh (thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ liên quan
  • Newborn screening: sàng lọc sơ sinh (xét nghiệm bệnh cho trẻ mới sinh).
    • Newborn screening helps detect genetic disorders early. (Sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm các rối loạn di truyền.)
  • Newborn reflex: phản xạ sơ sinh.
    • The rooting reflex is a common newborn reflex. (Phản xạ tìm một phản xạ phổ biếntrẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a newborn baby: như một đứa trẻ sơ sinh (chỉ sự non nớt, yếu ớt hoặc cần được bảo vệ).
    • After the illness, he felt as weak as a newborn baby. (Sau cơn bệnh, anh ấy cảm thấy yếu như một đứa trẻ sơ sinh.)
  • Newborn hope: hy vọng mới mẻ, tinh khôi.
    • The project brought newborn hope to the community. (Dự án mang lại hy vọng mới mẻ cho cộng đồng.)