newburg sauce

newburg sauce

A chef prepares lobster newburg sauce in a kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Sốt Newburg (một loại sốt đặc biệt trong ẩm thực phương Tây) - Sốt Newburg: một loại sốt kem đặc, thường được chế biến từ tôm hùm, kem tươi, lòng đỏ trứng, được nêm nếm với hành tây, rượu sherry hoặc rượu Madeira. Sốt này thường được dùng để kết hợp với các loại hải sản như tôm hùm, tôm, hoặc .

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chế biến một món tôm hùm ngon tuyệt với sốt Newburg.)
  • (Sốt Newburg béo ngậy mịn màng, rất phù hợp với hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobster Newburg": Món tôm hùm sốt Newburg, một món ăn cổ điển của ẩm thực Mỹ.

    • Lobster Newburg is a classic American dish served with toast points. (Tôm hùm sốt Newburg một món ăn cổ điển của Mỹ, thường được dùng kèm với bánh mì nướng hình tam giác.)
  • "Newburg sauce base": Nền sốt Newburg, dùng để chỉ hỗn hợp cơ bản trước khi thêm các nguyên liệu khác.

    • The newburg sauce base can be prepared in advance and refrigerated. (Nền sốt Newburg có thể được chuẩn bị trước bảo quản trong tủ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Newburg (adj): Tính từ chỉ các món ăn được chế biến với sốt Newburg.
    • The menu features a Newburg-style shrimp dish. (Thực đơn món tôm kiểu Newburg.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream sauce with sherry: Sốt kem với rượu sherry (mô tả thành phần chính, nhưng không phải tên gọi chính thức).
  • Seafood sauce: Sốt hải sản (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng sốt Newburg một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "newburg sauce" đây một danh từ chỉ món ăn cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "newburg sauce".